|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
424,016
|
647,066
|
580,021
|
328,616
|
374,318
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,277
|
964
|
2,877
|
236
|
499
|
|
Doanh thu thuần
|
418,739
|
646,102
|
577,144
|
328,380
|
373,819
|
|
Giá vốn hàng bán
|
325,676
|
576,928
|
483,386
|
260,104
|
305,448
|
|
Lợi nhuận gộp
|
93,063
|
69,174
|
93,758
|
68,276
|
68,372
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,261
|
5,579
|
6,048
|
4,297
|
5,926
|
|
Chi phí tài chính
|
14,724
|
19,461
|
18,919
|
21,002
|
23,135
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,340
|
12,155
|
14,246
|
14,292
|
15,016
|
|
Chi phí bán hàng
|
71,777
|
82,700
|
63,887
|
35,989
|
34,686
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,548
|
21,269
|
20,942
|
20,527
|
20,752
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,726
|
-48,677
|
-3,943
|
-4,945
|
-4,276
|
|
Thu nhập khác
|
4,724
|
12,412
|
10,581
|
9,444
|
6,127
|
|
Chi phí khác
|
2,073
|
2,379
|
2,379
|
3,271
|
1,731
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,650
|
10,033
|
8,201
|
6,173
|
4,396
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-7,076
|
-38,644
|
4,259
|
1,227
|
120
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
1,069
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
|
1,069
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,076
|
-38,644
|
4,259
|
159
|
120
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-7,076
|
-38,644
|
4,259
|
159
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|