単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 424,016 647,066 580,021 328,616 374,318
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,277 964 2,877 236 499
Doanh thu thuần 418,739 646,102 577,144 328,380 373,819
Giá vốn hàng bán 325,676 576,928 483,386 260,104 305,448
Lợi nhuận gộp 93,063 69,174 93,758 68,276 68,372
Doanh thu hoạt động tài chính 4,261 5,579 6,048 4,297 5,926
Chi phí tài chính 14,724 19,461 18,919 21,002 23,135
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,340 12,155 14,246 14,292 15,016
Chi phí bán hàng 71,777 82,700 63,887 35,989 34,686
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,548 21,269 20,942 20,527 20,752
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,726 -48,677 -3,943 -4,945 -4,276
Thu nhập khác 4,724 12,412 10,581 9,444 6,127
Chi phí khác 2,073 2,379 2,379 3,271 1,731
Lợi nhuận khác 2,650 10,033 8,201 6,173 4,396
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,076 -38,644 4,259 1,227 120
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 1,069
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 1,069 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,076 -38,644 4,259 159 120
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,076 -38,644 4,259 159
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0