単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 387,999 462,165 409,191 520,039 549,898
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,386 8,767 2,373 8,950 8,942
1. Tiền 16,386 8,767 2,373 8,950 8,942
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,299 129,142 121,852 243,266 279,351
1. Phải thu khách hàng 83,026 104,036 102,606 108,600 138,831
2. Trả trước cho người bán 10,710 9,790 13,294 13,722 13,009
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 72,783 75,496 66,133 181,125 187,691
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -60,220 -60,181 -60,181 -60,181 -60,181
IV. Tổng hàng tồn kho 253,863 315,962 276,743 258,532 250,916
1. Hàng tồn kho 269,616 324,848 285,629 267,418 259,802
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -15,752 -8,886 -8,886 -8,886 -8,886
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,451 8,294 8,223 9,290 10,689
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 687 450 558 865 534
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,658 7,296 7,644 8,404 8,920
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,106 548 22 22 1,235
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 125,924 105,936 85,519 64,204 52,163
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,783 1,783 1,783 1,783 1,890
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 1,783 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,783 1,783 1,783 0 1,890
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,378 96,917 77,641 57,767 46,610
1. Tài sản cố định hữu hình 111,646 92,382 73,438 54,064 43,222
- Nguyên giá 360,356 362,362 365,591 361,496 358,313
- Giá trị hao mòn lũy kế -248,711 -269,980 -292,153 -307,432 -315,091
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,732 4,534 4,203 3,703 3,388
- Nguyên giá 9,545 9,686 9,686 9,363 9,363
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,813 -5,152 -5,483 -5,660 -5,975
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 627 671 609 662 791
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,814 1,814 1,814 1,814 1,814
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,487 -1,443 -1,505 -1,452 -1,323
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,821 4,432 3,354 1,860 975
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,821 4,432 3,354 1,860 975
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 513,924 568,100 494,710 584,244 602,060
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 363,408 456,157 378,508 467,883 485,580
I. Nợ ngắn hạn 328,487 436,658 358,991 448,202 465,791
1. Vay và nợ ngắn 164,898 194,392 159,799 151,633 161,325
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 86,031 181,279 136,807 107,340 125,695
4. Người mua trả tiền trước 42,383 43,834 40,762 47,006 43,687
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,350 1,782 1,802 2,365 1,854
6. Phải trả người lao động 9,883 3,610 6,280 5,505 4,854
7. Chi phí phải trả 3,073 3,162 3,097 543 1,963
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,866 8,597 10,444 133,809 126,411
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34,921 19,500 19,517 19,680 19,789
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 28,321 12,900 12,917 13,080 13,189
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 150,516 111,943 116,202 116,361 116,481
I. Vốn chủ sở hữu 150,516 111,943 116,202 116,361 116,481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 115,000 115,000 115,000 115,000 115,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,874 21,874 21,874 21,874 21,874
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 617 617 617 617 617
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,025 -25,548 -21,289 -21,131 -21,011
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 513,924 568,100 494,710 584,244 602,060