TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,969,450
|
2,089,060
|
2,231,179
|
2,349,258
|
2,406,280
|
I. Tiền
|
572,229
|
367,499
|
357,060
|
304,532
|
727,712
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
87,229
|
97,499
|
72,060
|
90,018
|
117,852
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
485,000
|
270,000
|
285,000
|
214,514
|
609,860
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
758,025
|
1,112,700
|
1,235,495
|
1,267,703
|
884,089
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
762,431
|
24,788
|
4,826
|
4,817
|
4,186
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
|
1,091,503
|
1,234,503
|
1,266,989
|
883,392
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-4,407
|
-3,591
|
-3,834
|
-4,103
|
-3,490
|
III. Các khoản phải thu
|
393,522
|
387,435
|
415,023
|
427,311
|
411,257
|
1. Phải thu của khách hàng
|
283,886
|
281,078
|
339,099
|
347,792
|
301,685
|
2. Trả trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
144,117
|
140,785
|
109,509
|
114,118
|
132,616
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-34,482
|
-34,428
|
-33,585
|
-34,599
|
-23,044
|
IV. Hàng tồn kho
|
416
|
486
|
375
|
407
|
389
|
1. Hàng tồn kho
|
416
|
486
|
375
|
407
|
389
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
245,257
|
220,941
|
223,225
|
349,304
|
382,833
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
0
|
0
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
50,477
|
54,104
|
54,142
|
50,363
|
55,076
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
194,780
|
166,837
|
169,084
|
298,941
|
327,757
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
359,550
|
263,636
|
163,684
|
157,636
|
169,819
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23,977
|
19,052
|
12,538
|
12,668
|
12,502
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
23,977
|
19,052
|
12,538
|
12,668
|
12,502
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
93,829
|
94,617
|
93,953
|
106,026
|
108,725
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17,815
|
18,717
|
18,169
|
17,620
|
17,131
|
- Nguyên giá
|
45,072
|
46,523
|
46,523
|
46,523
|
46,523
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,257
|
-27,806
|
-28,355
|
-28,903
|
-29,393
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
76,015
|
75,899
|
75,784
|
88,406
|
91,594
|
- Nguyên giá
|
86,195
|
86,195
|
86,195
|
106,655
|
111,561
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,180
|
-10,295
|
-10,410
|
-18,249
|
-19,967
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21,382
|
21,496
|
22,735
|
6,999
|
7,098
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
182,000
|
97,000
|
8,000
|
6,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
183,503
|
98,503
|
9,503
|
7,503
|
1,503
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,503
|
-1,503
|
-1,503
|
-1,503
|
-1,503
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38,361
|
31,471
|
26,457
|
25,943
|
41,494
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22,571
|
17,130
|
11,915
|
6,357
|
21,717
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
6,160
|
6,160
|
6,160
|
6,160
|
6,160
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
9,630
|
8,181
|
8,382
|
13,426
|
13,617
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,328,999
|
2,352,697
|
2,394,863
|
2,506,893
|
2,576,099
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,492,094
|
1,481,499
|
1,501,916
|
1,624,620
|
1,675,256
|
I. Nợ ngắn hạn
|
486,819
|
458,730
|
460,829
|
461,547
|
461,006
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Phải trả người bán
|
344,422
|
338,175
|
345,697
|
358,101
|
315,109
|
3. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,751
|
17,485
|
20,407
|
15,321
|
21,492
|
5. Phải trả người lao động
|
16,542
|
14,991
|
12,390
|
14,025
|
7,063
|
6. Chi phí phải trả
|
20,391
|
3,779
|
43,454
|
19,176
|
21,561
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
100,103
|
88,079
|
82,335
|
74,099
|
117,343
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,617
|
3,617
|
3,626
|
3,626
|
3,476
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
3,617
|
3,617
|
3,626
|
3,626
|
3,476
|
III. Nợ khác
|
20,391
|
3,779
|
43,454
|
19,176
|
21,561
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
981,267
|
1,015,372
|
994,006
|
1,140,270
|
1,189,213
|
1. Dự phòng phí
|
575,989
|
607,959
|
597,290
|
555,635
|
607,889
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
301,083
|
300,001
|
286,572
|
471,928
|
465,104
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
104,196
|
107,412
|
110,144
|
112,707
|
116,220
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
836,905
|
871,198
|
892,947
|
882,273
|
900,843
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
836,905
|
871,198
|
892,947
|
882,273
|
900,843
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
-416
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
34,225
|
34,225
|
34,225
|
34,225
|
37,485
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
17,751
|
17,751
|
17,751
|
17,751
|
17,751
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
185,350
|
219,643
|
241,392
|
230,718
|
246,028
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
|
|
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,328,999
|
2,352,697
|
2,394,863
|
2,506,893
|
2,576,099
|