|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
426,340
|
395,249
|
412,102
|
477,738
|
469,008
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
48,896
|
53,462
|
37,919
|
36,274
|
11,927
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-268,870
|
-298,418
|
-253,905
|
-341,842
|
-265,435
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-68,071
|
-67,361
|
-81,623
|
-73,303
|
-85,229
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-7,522
|
-3,563
|
-3,368
|
-3,741
|
-905
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-105,950
|
-83,943
|
-88,875
|
-103,011
|
-88,740
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,822
|
-4,575
|
22,251
|
-7,887
|
40,627
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-4,151
|
-1,383
|
-160
|
-180
|
-335
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-637,000
|
-381,000
|
-281,000
|
-217,000
|
-555,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
563,860
|
350,000
|
267,000
|
187,000
|
482,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
36,174
|
24,087
|
9,696
|
7,225
|
18,459
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-41,117
|
-8,296
|
-4,464
|
-22,954
|
-54,876
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-48
|
-79
|
-51
|
-173
|
-51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-48
|
-79
|
-51
|
-173
|
-51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16,342
|
-12,949
|
17,736
|
-31,014
|
-14,300
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
137,852
|
121,829
|
109,023
|
126,384
|
95,235
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
319
|
144
|
-375
|
-136
|
-86
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
121,829
|
109,023
|
126,384
|
95,235
|
80,850
|