単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,720,674 1,158,225 1,478,292 1,320,170 929,399
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 1,720,674 1,158,225 1,478,292 1,320,170 929,399
Giá vốn hàng bán 1,590,672 1,046,634 1,378,403 1,249,980 846,181
Lợi nhuận gộp 130,002 111,591 99,889 70,189 83,218
Doanh thu hoạt động tài chính 9,152 9,552 14,396 12,803 8,257
Chi phí tài chính 6,531 6,322 6,515 6,673 3,654
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,566 1,402 3,767 3,599 2,415
Chi phí bán hàng 117,066 95,901 80,144 59,500 66,764
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,875 6,539 9,533 8,596 10,513
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,682 12,381 18,094 8,223 10,543
Thu nhập khác 1,305 178 66 246 280
Chi phí khác 82 38 2 99 215
Lợi nhuận khác 1,223 140 64 147 66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,905 12,521 18,158 8,370 10,609
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,040 2,577 3,656 2,669 2,789
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,040 2,577 3,656 2,669 2,789
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,864 9,944 14,502 5,701 7,820
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,864 9,944 14,502 5,701 7,820
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)