単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,658,744 3,171,995 3,517,087 3,420,009 3,195,776
Các khoản giảm trừ doanh thu 19 68 12 0
Doanh thu thuần 2,658,726 3,171,926 3,517,075 3,420,009 3,195,776
Giá vốn hàng bán 2,588,964 3,097,635 3,444,417 3,343,780 3,123,711
Lợi nhuận gộp 69,761 74,291 72,658 76,229 72,065
Doanh thu hoạt động tài chính 922 3,663 13,910 13,750 13,991
Chi phí tài chính 3,128 10,179 29,802 24,935 22,896
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,128 10,179 29,365 25,245 22,896
Chi phí bán hàng 27,239 30,063 26,300 23,852 22,913
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,358 25,590 21,536 20,572 20,611
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,959 12,123 8,930 20,620 19,634
Thu nhập khác 312 818 1,275 431 85
Chi phí khác 759 1,037 926 766 749
Lợi nhuận khác -448 -219 349 -335 -663
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,511 11,904 9,280 20,285 18,971
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,191 2,642 3,832 4,136 3,597
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 82 0
Chi phí thuế TNDN 5,273 2,642 3,832 4,136 3,597
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,238 9,262 5,448 16,149 15,374
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,238 9,262 5,448 16,149 15,374
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)