|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
856,558
|
724,355
|
765,514
|
849,350
|
995,695
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
856,558
|
724,355
|
765,514
|
849,350
|
995,695
|
|
Giá vốn hàng bán
|
838,181
|
706,865
|
747,427
|
831,229
|
941,545
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,377
|
17,490
|
18,087
|
18,120
|
54,150
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,289
|
4,785
|
2,700
|
3,400
|
3,274
|
|
Chi phí tài chính
|
5,833
|
6,093
|
5,311
|
5,659
|
7,242
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,833
|
6,093
|
5,311
|
5,659
|
7,242
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,551
|
5,464
|
5,429
|
5,892
|
9,504
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,330
|
4,911
|
4,624
|
5,535
|
23,252
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,952
|
5,807
|
5,422
|
4,433
|
17,360
|
|
Thu nhập khác
|
18
|
67
|
0
|
0
|
65
|
|
Chi phí khác
|
250
|
128
|
134
|
289
|
158
|
|
Lợi nhuận khác
|
-233
|
-60
|
-133
|
-289
|
-93
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
-65
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,719
|
5,747
|
5,289
|
4,145
|
17,267
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,027
|
831
|
1,110
|
749
|
4,001
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,027
|
831
|
1,110
|
749
|
4,001
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,692
|
4,916
|
4,179
|
3,396
|
13,266
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
716
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,692
|
4,916
|
4,179
|
3,396
|
12,550
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|