単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 798,728 884,889 856,558 724,355 765,514
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 798,728 884,889 856,558 724,355 765,514
Giá vốn hàng bán 780,211 865,173 838,181 706,865 747,427
Lợi nhuận gộp 18,517 19,716 18,377 17,490 18,087
Doanh thu hoạt động tài chính 2,970 3,134 3,289 4,785 2,700
Chi phí tài chính 5,838 6,170 5,833 6,093 5,311
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,838 6,480 5,833 6,093 5,311
Chi phí bán hàng 5,673 5,532 5,551 5,464 5,429
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,642 6,717 5,330 4,911 4,624
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,334 4,431 4,952 5,807 5,422
Thu nhập khác 78 61 18 67 0
Chi phí khác 162 256 250 128 134
Lợi nhuận khác -83 -195 -233 -60 -133
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,251 4,236 4,719 5,747 5,289
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,088 895 1,027 831 1,110
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,088 895 1,027 831 1,110
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,162 3,341 3,692 4,916 4,179
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,162 3,341 3,692 4,916 4,179
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)