単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 856,558 724,355 765,514 849,350 995,695
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 856,558 724,355 765,514 849,350 995,695
Giá vốn hàng bán 838,181 706,865 747,427 831,229 941,545
Lợi nhuận gộp 18,377 17,490 18,087 18,120 54,150
Doanh thu hoạt động tài chính 3,289 4,785 2,700 3,400 3,274
Chi phí tài chính 5,833 6,093 5,311 5,659 7,242
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,833 6,093 5,311 5,659 7,242
Chi phí bán hàng 5,551 5,464 5,429 5,892 9,504
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,330 4,911 4,624 5,535 23,252
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,952 5,807 5,422 4,433 17,360
Thu nhập khác 18 67 0 0 65
Chi phí khác 250 128 134 289 158
Lợi nhuận khác -233 -60 -133 -289 -93
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -65
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,719 5,747 5,289 4,145 17,267
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,027 831 1,110 749 4,001
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,027 831 1,110 749 4,001
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,692 4,916 4,179 3,396 13,266
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 716
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,692 4,916 4,179 3,396 12,550
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)