|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,719
|
5,747
|
5,289
|
4,145
|
17,267
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,259
|
1,999
|
3,293
|
3,370
|
22,081
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
715
|
691
|
682
|
722
|
2,805
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
388
|
15,308
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,289
|
-4,785
|
-2,700
|
-3,400
|
-3,274
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,833
|
6,093
|
5,311
|
5,659
|
7,242
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,978
|
7,746
|
8,583
|
7,514
|
39,349
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
12,429
|
-880
|
-9,645
|
-32,080
|
-63,873
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5,000
|
35,893
|
-6,467
|
41,352
|
-267,617
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-939
|
-586
|
1,967
|
1,125
|
55,177
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
308
|
-339
|
-169
|
-40
|
-1,186
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6,191
|
-6,093
|
-5,311
|
-5,231
|
-7,158
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,561
|
0
|
0
|
-2,000
|
-2,023
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-202
|
-550
|
0
|
-267
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,024
|
35,539
|
-11,593
|
10,640
|
-247,599
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-97
|
-2,179
|
-332
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-25,000
|
-38,000
|
-13,500
|
-15,000
|
-118,210
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
51,300
|
46,260
|
8,000
|
28,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-5,050
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
1,730
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,987
|
6,355
|
3,348
|
787
|
4,546
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-21,013
|
16,335
|
36,010
|
-8,391
|
-85,996
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
784,167
|
638,093
|
662,280
|
613,102
|
956,764
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-786,809
|
-687,510
|
-696,939
|
-614,820
|
-623,839
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,643
|
-49,417
|
-34,658
|
-1,718
|
332,924
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-17,632
|
2,456
|
-10,242
|
531
|
-671
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
42,620
|
24,989
|
27,445
|
17,203
|
17,725
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24,989
|
27,445
|
17,203
|
17,734
|
17,054
|