単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 499,782 423,089 406,678 398,362 506,699
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 499,782 423,089 406,678 398,362 506,699
Giá vốn hàng bán 367,165 325,415 342,869 301,626 371,686
Lợi nhuận gộp 132,617 97,673 63,809 96,735 135,013
Doanh thu hoạt động tài chính 50,284 50,068 94,633 41,028 63,959
Chi phí tài chính 2,231 -1,734 1,894 -2,612 -7
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,531 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 7,847 7,898 9,104 6,013 5,786
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,108 25,058 26,246 28,339 46,253
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 143,715 116,520 121,200 106,024 146,940
Thu nhập khác 17,841 48,890 26,956 49,480 59,898
Chi phí khác 401 647 5,075 4,428 5,109
Lợi nhuận khác 17,440 48,242 21,881 45,052 54,790
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 161,156 164,762 143,081 151,075 201,729
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,126 17,484 7,137 18,633 21,606
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,290 1,290 1,743 0 0
Chi phí thuế TNDN 14,836 18,774 8,880 18,633 21,606
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 146,320 145,989 134,201 132,442 180,123
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 146,320 145,989 134,201 132,442 180,123
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)