単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,590 254,105 116,331 124,918 222,158
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 107,590 254,105 116,331 124,918 222,158
Giá vốn hàng bán 70,086 188,199 89,303 99,531 153,334
Lợi nhuận gộp 37,504 65,906 27,028 25,388 68,824
Doanh thu hoạt động tài chính 47,504 11,531 830 8,211 68,938
Chi phí tài chính 73 1,675 101 397
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,309 1,165 1,114 1,403 2,138
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,928 24,961 6,909 7,913 8,718
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 76,699 49,635 19,836 24,181 126,507
Thu nhập khác 4,670 14,118 593 80,373 5,715
Chi phí khác 159 4,799 36 1,054 2
Lợi nhuận khác 4,511 9,320 556 79,319 5,713
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 81,210 58,955 20,392 103,500 132,221
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,980 6,471 2,343 19,124 7,350
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,980 6,471 2,343 19,124 7,350
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,229 52,484 18,049 84,376 124,870
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 77,229 52,484 18,049 84,376 124,870
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0