|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86,016
|
107,590
|
254,105
|
116,331
|
124,918
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
86,016
|
107,590
|
254,105
|
116,331
|
124,918
|
|
Giá vốn hàng bán
|
70,366
|
70,086
|
188,199
|
89,303
|
99,531
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,650
|
37,504
|
65,906
|
27,028
|
25,388
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,881
|
47,504
|
11,531
|
830
|
8,211
|
|
Chi phí tài chính
|
|
73
|
1,675
|
|
101
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,091
|
1,309
|
1,165
|
1,114
|
1,403
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,788
|
6,928
|
24,961
|
6,909
|
7,913
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,652
|
76,699
|
49,635
|
19,836
|
24,181
|
|
Thu nhập khác
|
40,482
|
4,670
|
14,118
|
593
|
80,373
|
|
Chi phí khác
|
-704
|
159
|
4,799
|
36
|
1,054
|
|
Lợi nhuận khác
|
41,186
|
4,511
|
9,320
|
556
|
79,319
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
50,839
|
81,210
|
58,955
|
20,392
|
103,500
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,581
|
3,980
|
6,471
|
2,343
|
19,124
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,581
|
3,980
|
6,471
|
2,343
|
19,124
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
41,258
|
77,229
|
52,484
|
18,049
|
84,376
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
41,258
|
77,229
|
52,484
|
18,049
|
84,376
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|