|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
107,590
|
254,105
|
116,331
|
124,918
|
222,158
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
107,590
|
254,105
|
116,331
|
124,918
|
222,158
|
|
Giá vốn hàng bán
|
70,086
|
188,199
|
89,303
|
99,531
|
153,334
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,504
|
65,906
|
27,028
|
25,388
|
68,824
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
47,504
|
11,531
|
830
|
8,211
|
68,938
|
|
Chi phí tài chính
|
73
|
1,675
|
|
101
|
397
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,309
|
1,165
|
1,114
|
1,403
|
2,138
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,928
|
24,961
|
6,909
|
7,913
|
8,718
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
76,699
|
49,635
|
19,836
|
24,181
|
126,507
|
|
Thu nhập khác
|
4,670
|
14,118
|
593
|
80,373
|
5,715
|
|
Chi phí khác
|
159
|
4,799
|
36
|
1,054
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,511
|
9,320
|
556
|
79,319
|
5,713
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
81,210
|
58,955
|
20,392
|
103,500
|
132,221
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,980
|
6,471
|
2,343
|
19,124
|
7,350
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,980
|
6,471
|
2,343
|
19,124
|
7,350
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
77,229
|
52,484
|
18,049
|
84,376
|
124,870
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
77,229
|
52,484
|
18,049
|
84,376
|
124,870
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
|