単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154,430 58,988 86,016 107,590 254,105
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 154,430 58,988 86,016 107,590 254,105
Giá vốn hàng bán 112,300 43,034 70,366 70,086 188,199
Lợi nhuận gộp 42,129 15,954 15,650 37,504 65,906
Doanh thu hoạt động tài chính 10,178 1,043 3,881 47,504 11,531
Chi phí tài chính -3,071 2 73 1,675
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 1,643 1,222 2,091 1,309 1,165
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,134 6,576 7,788 6,928 24,961
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,602 9,197 9,652 76,699 49,635
Thu nhập khác 23,115 627 40,482 4,670 14,118
Chi phí khác 2,249 854 -704 159 4,799
Lợi nhuận khác 20,866 -227 41,186 4,511 9,320
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 65,468 8,970 50,839 81,210 58,955
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,374 1,223 9,581 3,980 6,471
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 9,374 1,223 9,581 3,980 6,471
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,094 7,747 41,258 77,229 52,484
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 56,094 7,747 41,258 77,229 52,484
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)