|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
154,430
|
58,988
|
86,016
|
107,590
|
254,105
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
154,430
|
58,988
|
86,016
|
107,590
|
254,105
|
|
Giá vốn hàng bán
|
112,300
|
43,034
|
70,366
|
70,086
|
188,199
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,129
|
15,954
|
15,650
|
37,504
|
65,906
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,178
|
1,043
|
3,881
|
47,504
|
11,531
|
|
Chi phí tài chính
|
-3,071
|
2
|
|
73
|
1,675
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,643
|
1,222
|
2,091
|
1,309
|
1,165
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,134
|
6,576
|
7,788
|
6,928
|
24,961
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44,602
|
9,197
|
9,652
|
76,699
|
49,635
|
|
Thu nhập khác
|
23,115
|
627
|
40,482
|
4,670
|
14,118
|
|
Chi phí khác
|
2,249
|
854
|
-704
|
159
|
4,799
|
|
Lợi nhuận khác
|
20,866
|
-227
|
41,186
|
4,511
|
9,320
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
65,468
|
8,970
|
50,839
|
81,210
|
58,955
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,374
|
1,223
|
9,581
|
3,980
|
6,471
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,374
|
1,223
|
9,581
|
3,980
|
6,471
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
56,094
|
7,747
|
41,258
|
77,229
|
52,484
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
56,094
|
7,747
|
41,258
|
77,229
|
52,484
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|