単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,016 107,590 254,105 116,331 124,918
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 86,016 107,590 254,105 116,331 124,918
Giá vốn hàng bán 70,366 70,086 188,199 89,303 99,531
Lợi nhuận gộp 15,650 37,504 65,906 27,028 25,388
Doanh thu hoạt động tài chính 3,881 47,504 11,531 830 8,211
Chi phí tài chính 73 1,675 101
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 2,091 1,309 1,165 1,114 1,403
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,788 6,928 24,961 6,909 7,913
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,652 76,699 49,635 19,836 24,181
Thu nhập khác 40,482 4,670 14,118 593 80,373
Chi phí khác -704 159 4,799 36 1,054
Lợi nhuận khác 41,186 4,511 9,320 556 79,319
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50,839 81,210 58,955 20,392 103,500
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,581 3,980 6,471 2,343 19,124
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 9,581 3,980 6,471 2,343 19,124
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,258 77,229 52,484 18,049 84,376
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,258 77,229 52,484 18,049 84,376
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0