|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
89,795
|
124,248
|
233,174
|
122,579
|
207,595
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-58,490
|
-53,456
|
-31,898
|
-24,138
|
-115,667
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-26,015
|
-40,597
|
-55,832
|
-56,123
|
-45,078
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-15,300
|
-6,500
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
23,693
|
4,415
|
-4,438
|
2,196
|
19,554
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-13,135
|
-44,169
|
-41,955
|
-38,161
|
-33,017
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,848
|
-9,558
|
83,750
|
-146
|
33,387
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4,258
|
-1,907
|
-23,041
|
0
|
-5,617
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
43,612
|
1,112
|
-199
|
1,437
|
81,997
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-66,100
|
-15,400
|
-79,700
|
-59,055
|
-227,803
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-22,500
|
2,900
|
52,600
|
22,400
|
116,067
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,306
|
47,474
|
4,487
|
747
|
6,093
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-31,424
|
34,179
|
-45,853
|
-34,471
|
-29,265
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17
|
-78,603
|
-129
|
|
-23
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17
|
-78,603
|
-129
|
0
|
-23
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-15,593
|
-53,982
|
37,768
|
-34,617
|
4,100
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
119,506
|
103,830
|
49,872
|
87,756
|
53,222
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-83
|
24
|
115
|
84
|
92
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
103,830
|
49,872
|
87,756
|
53,222
|
57,415
|