|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
405,095
|
407,072
|
436,466
|
409,627
|
535,984
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
103,830
|
49,872
|
87,756
|
53,222
|
57,415
|
|
1. Tiền
|
8,830
|
9,872
|
6,756
|
21,222
|
32,415
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
95,000
|
40,000
|
81,000
|
32,000
|
25,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
168,100
|
180,600
|
207,700
|
246,120
|
357,856
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,486
|
30,824
|
42,055
|
37,404
|
29,901
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
22,856
|
26,408
|
38,275
|
35,318
|
29,704
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,696
|
218
|
152
|
809
|
3,312
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,935
|
4,199
|
10,394
|
8,042
|
3,650
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-6,765
|
-6,765
|
-6,765
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
69,129
|
123,333
|
86,635
|
67,023
|
47,619
|
|
1. Hàng tồn kho
|
69,129
|
123,333
|
86,635
|
67,023
|
47,619
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31,550
|
22,443
|
12,320
|
5,858
|
43,193
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30,998
|
22,442
|
135
|
135
|
27,986
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
552
|
1
|
12,185
|
5,724
|
15,207
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,264,769
|
1,270,076
|
1,273,372
|
1,260,102
|
1,247,550
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
472,147
|
464,608
|
458,804
|
478,941
|
462,744
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
472,094
|
464,560
|
458,761
|
478,903
|
462,711
|
|
- Nguyên giá
|
864,610
|
865,434
|
868,772
|
897,166
|
872,102
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-392,515
|
-400,874
|
-410,011
|
-418,263
|
-409,391
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
52
|
48
|
43
|
38
|
34
|
|
- Nguyên giá
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,286
|
-1,291
|
-1,296
|
-1,300
|
-1,305
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
666,370
|
666,370
|
664,715
|
664,698
|
664,698
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,018
|
-1,018
|
-2,673
|
-2,690
|
-2,690
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,726
|
12,919
|
12,552
|
11,931
|
11,695
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,358
|
5,550
|
5,183
|
4,562
|
4,327
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,669,865
|
1,677,147
|
1,709,838
|
1,669,729
|
1,783,535
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
190,898
|
199,702
|
179,908
|
151,716
|
296,179
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
178,352
|
187,411
|
161,873
|
110,900
|
243,125
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
5,755
|
5,218
|
7,345
|
4,811
|
12,113
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,636
|
30,974
|
2,327
|
2,220
|
8,725
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23,143
|
26,062
|
11,552
|
1,487
|
18,023
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21,885
|
25,659
|
48,445
|
22,433
|
28,485
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
457
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
53,898
|
47,932
|
49,301
|
51,965
|
129,536
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12,546
|
12,291
|
18,036
|
40,816
|
53,053
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12,493
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,478,966
|
1,477,446
|
1,529,930
|
1,518,013
|
1,487,356
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,478,966
|
1,477,446
|
1,529,930
|
1,518,013
|
1,487,356
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
224,806
|
224,806
|
224,806
|
224,806
|
259,571
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
129,160
|
127,639
|
180,123
|
168,207
|
102,785
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
59,035
|
51,566
|
42,445
|
27,985
|
46,244
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,669,865
|
1,677,147
|
1,709,838
|
1,669,729
|
1,783,535
|