TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
298,390
|
268,272
|
328,650
|
368,275
|
336,121
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
160,956
|
193,968
|
165,991
|
129,576
|
110,452
|
1. Tiền
|
1,456
|
1,968
|
7,491
|
2,576
|
5,452
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
159,500
|
192,000
|
158,500
|
127,000
|
105,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
53,000
|
125,000
|
128,500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
72,398
|
15,021
|
13,846
|
56,161
|
39,510
|
1. Phải thu khách hàng
|
38,826
|
10,585
|
10,314
|
27,347
|
30,898
|
2. Trả trước cho người bán
|
70
|
1,910
|
2,136
|
250
|
250
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
33,503
|
2,526
|
1,395
|
28,565
|
8,362
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
57,122
|
44,130
|
40,219
|
23,187
|
55,559
|
1. Hàng tồn kho
|
57,122
|
44,130
|
40,219
|
23,187
|
55,559
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,914
|
15,153
|
55,594
|
34,351
|
2,100
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
97
|
5,422
|
16,794
|
16,744
|
557
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7,817
|
9,731
|
38,800
|
17,607
|
1,543
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,298,342
|
1,288,378
|
1,272,543
|
1,274,353
|
1,284,645
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
484,540
|
499,875
|
482,624
|
474,234
|
465,394
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
484,460
|
499,800
|
482,553
|
474,168
|
465,333
|
- Nguyên giá
|
845,986
|
870,915
|
853,285
|
853,617
|
854,369
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-361,526
|
-371,116
|
-370,732
|
-379,449
|
-389,036
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
80
|
76
|
71
|
66
|
62
|
- Nguyên giá
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
1,339
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,258
|
-1,263
|
-1,268
|
-1,272
|
-1,277
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
663,238
|
663,238
|
663,238
|
663,238
|
666,309
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
342,887
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
324,501
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,150
|
-4,150
|
-4,150
|
-4,150
|
-1,079
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,417
|
10,063
|
11,162
|
12,950
|
12,346
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,049
|
2,695
|
3,794
|
5,582
|
4,978
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
7,368
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,596,732
|
1,556,650
|
1,601,193
|
1,642,628
|
1,620,766
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
177,437
|
132,182
|
256,958
|
247,768
|
169,813
|
I. Nợ ngắn hạn
|
164,375
|
119,380
|
244,416
|
235,437
|
162,757
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
5,999
|
1,912
|
11,465
|
3,221
|
8,223
|
4. Người mua trả tiền trước
|
812
|
4,325
|
15,025
|
8,075
|
2,106
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,027
|
1,323
|
5,398
|
10,588
|
13,475
|
6. Phải trả người lao động
|
44,742
|
19,588
|
24,693
|
26,935
|
38,248
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
191
|
291
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
39,736
|
39,815
|
119,810
|
120,715
|
43,040
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
13,061
|
12,802
|
12,542
|
12,332
|
7,056
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,419,295
|
1,424,468
|
1,344,235
|
1,394,860
|
1,450,954
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,419,295
|
1,424,468
|
1,344,235
|
1,394,860
|
1,450,954
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
1,125,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
159,496
|
159,496
|
193,512
|
193,512
|
193,512
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
134,799
|
139,972
|
25,724
|
76,348
|
132,442
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
68,059
|
52,417
|
68,025
|
65,712
|
57,374
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,596,732
|
1,556,650
|
1,601,193
|
1,642,628
|
1,620,766
|