単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299,411 236,108 280,543 319,602 317,541
Các khoản giảm trừ doanh thu 125
Doanh thu thuần 299,411 236,108 280,543 319,477 317,541
Giá vốn hàng bán 206,605 163,043 211,144 215,562 222,193
Lợi nhuận gộp 92,806 73,065 69,399 103,915 95,348
Doanh thu hoạt động tài chính 395 11 66 134 174
Chi phí tài chính 3,954 5,700 6,243 7,482 9,575
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,977 4,469 4,287 5,311 6,797
Chi phí bán hàng 53,289 35,949 34,716 58,884 51,943
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,126 28,120 26,749 29,116 27,206
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,831 3,306 1,757 8,567 6,799
Thu nhập khác 1,925 1,158 687 2,046 451
Chi phí khác 0 136 400 125 76
Lợi nhuận khác 1,925 1,022 287 1,920 375
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,756 4,328 2,045 10,488 7,174
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,208 1,058 501 2,374 1,532
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,208 1,058 501 2,374 1,532
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,548 3,271 1,543 8,114 5,642
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,548 3,271 1,543 8,114 5,642
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)