単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 61,491 64,413 78,488 100,570 102,138
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,041 34,953 31,430 28,788 21,711
1. Tiền 15,041 11,453 7,430 11,288 3,711
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 23,500 24,000 17,500 18,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 0 0 6,000 5,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,832 21,071 35,979 58,936 65,200
1. Phải thu khách hàng 34,618 24,796 39,677 65,199 74,815
2. Trả trước cho người bán 202 344 2,869 1,699 839
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 581 934 1,178 2,096 1,547
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,570 -5,003 -7,746 -10,058 -12,000
IV. Tổng hàng tồn kho 3,247 7,822 10,839 6,345 10,077
1. Hàng tồn kho 3,247 7,822 10,839 6,345 10,193
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -116
V. Tài sản ngắn hạn khác 372 567 240 501 150
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 207 134 116 381 110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 165 433 124 120 41
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,256 11,231 9,996 12,444 12,587
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,026 9,372 8,230 11,741 11,424
1. Tài sản cố định hữu hình 9,026 9,372 8,230 11,741 11,424
- Nguyên giá 29,531 30,211 31,502 37,753 39,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,505 -20,839 -23,272 -26,012 -27,595
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,174 1,858 1,731 703 1,133
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,174 1,858 1,731 703 1,133
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 71,747 75,643 88,483 113,014 114,725
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18,223 20,976 30,621 49,139 49,726
I. Nợ ngắn hạn 17,908 20,912 30,621 49,139 49,726
1. Vay và nợ ngắn 250 250 65 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,792 2,760 3,715 4,294 9,088
4. Người mua trả tiền trước 1 938 881 1,055 910
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 893 157 864 2,108 5,743
6. Phải trả người lao động 8,978 6,304 5,548 12,328 22,883
7. Chi phí phải trả 560 349 856 807 817
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 2,830 6,959 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 90 1,877 9,966 20,756 317
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,038 1,116 7,129 5,273 2,328
II. Nợ dài hạn 315 65 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 315 65 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 53,524 54,667 57,862 63,875 64,999
I. Vốn chủ sở hữu 53,432 54,621 57,862 63,875 64,999
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36,000 36,000 36,000 36,000 36,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,956 12,353 14,060 18,444 22,265
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,477 6,269 7,802 9,431 6,734
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 92 46 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,475 0 1,598 2,518 7,640
2. Nguồn kinh phí 0 46 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 92 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 71,747 75,643 88,483 113,014 114,725