単位: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q4 2023 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,940 17,603 31,861 32,905 29,607
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,741 3,017 11,850 14,099 12,654
1. Tiền 4,241 3,017 11,850 14,099 12,654
2. Các khoản tương đương tiền 2,500 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,789 12,099 11,005 11,747 12,850
1. Phải thu khách hàng 2,360 3,452 3,894 5,752 4,881
2. Trả trước cho người bán 1,419 2,995 2,870 3,037 3,336
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10 5,626 4,241 2,959 4,633
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 27 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 400 660 7,354 4,829 960
1. Hàng tồn kho 400 660 7,354 4,829 960
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,009 1,827 1,651 2,229 3,143
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,311 1,090 496 993 1,989
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 698 737 1,155 1,237 1,154
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,934 31,954 31,716 30,407 33,700
I. Các khoản phải thu dài hạn 992 713 580 545 545
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 992 713 580 545 545
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31,540 27,466 27,790 26,944 28,233
1. Tài sản cố định hữu hình 20,038 15,732 16,098 15,273 16,576
- Nguyên giá 35,681 35,681 37,543 37,543 39,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,643 -19,949 -21,445 -22,270 -22,517
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,502 11,734 11,692 11,671 11,657
- Nguyên giá 11,623 11,873 11,873 11,873 11,873
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -139 -180 -201 -215
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,401 3,775 3,068 2,640 4,644
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,401 3,775 3,068 2,640 4,644
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 47,874 49,558 63,577 63,312 63,307
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,808 6,900 7,217 5,912 4,951
I. Nợ ngắn hạn 8,808 6,900 7,217 5,912 4,951
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 999 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 757 1,189 822 1,129 1,112
4. Người mua trả tiền trước 17 30 24 29 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 852 1,135 478 816 972
6. Phải trả người lao động 693 983 541 475 659
7. Chi phí phải trả 544 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,601 1,733 1,773 1,666 1,632
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 39,065 42,658 56,359 57,400 58,356
I. Vốn chủ sở hữu 39,065 42,658 56,359 57,400 58,356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32,000 32,000 50,591 50,591 50,591
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -61 -61 -311
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,065 10,658 5,829 6,870 8,076
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 47,874 49,558 63,577 63,312 63,307