TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,940
|
17,603
|
31,861
|
32,905
|
29,607
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,741
|
3,017
|
11,850
|
14,099
|
12,654
|
1. Tiền
|
4,241
|
3,017
|
11,850
|
14,099
|
12,654
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,789
|
12,099
|
11,005
|
11,747
|
12,850
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,360
|
3,452
|
3,894
|
5,752
|
4,881
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,419
|
2,995
|
2,870
|
3,037
|
3,336
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10
|
5,626
|
4,241
|
2,959
|
4,633
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
27
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
400
|
660
|
7,354
|
4,829
|
960
|
1. Hàng tồn kho
|
400
|
660
|
7,354
|
4,829
|
960
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,009
|
1,827
|
1,651
|
2,229
|
3,143
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,311
|
1,090
|
496
|
993
|
1,989
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
698
|
737
|
1,155
|
1,237
|
1,154
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
34,934
|
31,954
|
31,716
|
30,407
|
33,700
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
992
|
713
|
580
|
545
|
545
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
992
|
713
|
580
|
545
|
545
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
31,540
|
27,466
|
27,790
|
26,944
|
28,233
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,038
|
15,732
|
16,098
|
15,273
|
16,576
|
- Nguyên giá
|
35,681
|
35,681
|
37,543
|
37,543
|
39,094
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,643
|
-19,949
|
-21,445
|
-22,270
|
-22,517
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,502
|
11,734
|
11,692
|
11,671
|
11,657
|
- Nguyên giá
|
11,623
|
11,873
|
11,873
|
11,873
|
11,873
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120
|
-139
|
-180
|
-201
|
-215
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,401
|
3,775
|
3,068
|
2,640
|
4,644
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,401
|
3,775
|
3,068
|
2,640
|
4,644
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
47,874
|
49,558
|
63,577
|
63,312
|
63,307
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,808
|
6,900
|
7,217
|
5,912
|
4,951
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,808
|
6,900
|
7,217
|
5,912
|
4,951
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
999
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
757
|
1,189
|
822
|
1,129
|
1,112
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17
|
30
|
24
|
29
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
852
|
1,135
|
478
|
816
|
972
|
6. Phải trả người lao động
|
693
|
983
|
541
|
475
|
659
|
7. Chi phí phải trả
|
544
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,601
|
1,733
|
1,773
|
1,666
|
1,632
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
39,065
|
42,658
|
56,359
|
57,400
|
58,356
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
39,065
|
42,658
|
56,359
|
57,400
|
58,356
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
32,000
|
32,000
|
50,591
|
50,591
|
50,591
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-61
|
-61
|
-311
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,065
|
10,658
|
5,829
|
6,870
|
8,076
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
47,874
|
49,558
|
63,577
|
63,312
|
63,307
|