単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,662 12,917 6,830 4,724 13,323
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 6,662 12,917 6,830 4,724 13,323
Giá vốn hàng bán 4,648 9,223 4,320 4,556 8,630
Lợi nhuận gộp 2,014 3,694 2,510 168 4,693
Doanh thu hoạt động tài chính 3 0 0 0 0
Chi phí tài chính 37 79 108 77 137
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 872 1,425 983 1,664 453
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,083 1,839 1,280 1,143 1,055
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24 352 138 -2,716 3,049
Thu nhập khác 0 0 0 0 3,568
Chi phí khác 2 366 0 3,563
Lợi nhuận khác -2 -366 0 0 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23 -14 138 -2,716 3,054
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5 23 72
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5 23 0 72
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18 -14 114 -2,716 2,982
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18 -14 114 -2,716 2,982
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)