単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,826 6,662 12,917 6,830 4,724
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 12,826 6,662 12,917 6,830 4,724
Giá vốn hàng bán 8,047 4,648 9,223 4,320 4,556
Lợi nhuận gộp 4,779 2,014 3,694 2,510 168
Doanh thu hoạt động tài chính 4 3 0 0 0
Chi phí tài chính 35 37 79 108 77
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,733 872 1,425 983 1,664
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,445 1,083 1,839 1,280 1,143
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,570 24 352 138 -2,716
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 16 2 366 0
Lợi nhuận khác -16 -2 -366 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,554 23 -14 138 -2,716
Chi phí thuế TNDN hiện hành 314 5 23
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 314 5 23 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,240 18 -14 114 -2,716
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,240 18 -14 114 -2,716
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)