単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,262 29,813 40,508 41,720 42,654
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 11,262 29,813 40,508 41,720 42,654
Giá vốn hàng bán 9,302 18,442 26,142 27,173 27,668
Lợi nhuận gộp 1,960 11,370 14,367 14,547 14,986
Doanh thu hoạt động tài chính 1,386 1 14 15 3
Chi phí tài chính 784 2,215 167 337
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 167 337
Chi phí bán hàng 0 4,437 3,840 5,395
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,405 4,104 5,319 5,625 5,772
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,157 5,052 4,625 4,930 3,484
Thu nhập khác 6 0 1 2 0
Chi phí khác 460 4 32 39 272
Lợi nhuận khác -454 -3 -31 -37 -271
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 702 5,049 4,594 4,894 3,213
Chi phí thuế TNDN hiện hành 101 1,010 1,001 986 694
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 101 1,010 1,001 986 694
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 601 4,038 3,593 3,907 2,519
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 601 4,038 3,593 3,907 2,519
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)