単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,747 60,131 115,802 135,335 109,016
Các khoản giảm trừ doanh thu 245 234 0 51
Doanh thu thuần 139,502 60,131 115,568 135,335 108,965
Giá vốn hàng bán 132,797 53,893 106,860 123,138 98,269
Lợi nhuận gộp 6,705 6,238 8,708 12,197 10,696
Doanh thu hoạt động tài chính 481 265 42 112 788
Chi phí tài chính 638 832 1,117 2,961 3,227
Trong đó: Chi phí lãi vay 633 832 1,117 2,961 2,635
Chi phí bán hàng 6 6 1
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,905 5,274 6,251 6,770 6,641
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 644 397 1,376 2,572 1,615
Thu nhập khác 373 208 249 1 171
Chi phí khác 38 8 27 713 1
Lợi nhuận khác 335 199 222 -712 170
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 978 596 1,599 1,860 1,785
Chi phí thuế TNDN hiện hành 469 168 341 548 393
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 469 168 341 548 393
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 509 428 1,257 1,312 1,392
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 509 428 1,257 1,312 1,392
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)