単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 254,492 535,957 355,432 331,962 484,850
2. Điều chỉnh cho các khoản 337,637 315,903 299,376 272,337 251,225
- Khấu hao TSCĐ 225,653 225,669 224,850 224,349 227,057
- Các khoản dự phòng 0 -6 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 5 -41 -4
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,915 -7,132 -11,131 -6,221 -12,008
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 115,899 97,371 85,652 54,249 36,179
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 592,129 851,860 654,808 604,299 736,074
- Tăng, giảm các khoản phải thu -120,112 -45,076 -79,600 118,478 19,922
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13,530 -1,840 3,607 2,893 1,854
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 740 -3,666 -17,284 2,622 8,097
- Tăng giảm chi phí trả trước -33,283 17,846 19,882 11,064 360
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -117,022 -97,700 -85,787 -55,661 -35,785
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -18,335 -22,146 -16,512 -18,375 -27,462
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,732 -10,648 -13,624 -11,831 -13,734
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 310,916 688,631 465,490 653,488 689,326
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,651 -2,897 -4,851 -8,669 -14,622
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 290 -15 308
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -20,000 -10,000 -20,125 -120,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 30,000 20,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,137 6,644 11,289 6,113 10,389
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,515 -16,253 -3,272 7,304 -103,925
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 -172
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 69,000 0 159,613
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -318,546 -248,796 -208,796 -208,796 -368,209
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -235,524 -263,370 -391,422 -367,383 -321,415
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -485,070 -512,166 -600,218 -576,179 -530,183
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -178,669 160,212 -138,000 84,613 55,219
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 269,708 91,039 251,256 113,251 197,905
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 6 -5 41 4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 91,039 251,256 113,251 197,905 253,128