単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 787,447 1,100,534 881,378 814,200 998,862
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 787,447 1,100,534 881,378 814,200 998,862
Giá vốn hàng bán 388,510 449,284 411,593 392,830 435,616
Lợi nhuận gộp 398,938 651,250 469,785 421,370 563,246
Doanh thu hoạt động tài chính 3,915 7,138 10,855 6,277 11,764
Chi phí tài chính 115,899 97,371 84,721 54,254 36,180
Trong đó: Chi phí lãi vay 115,899 97,371 84,715 54,249 36,179
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,027 52,663 39,733 41,295 52,339
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 250,927 508,354 356,185 332,097 486,490
Thu nhập khác 275 8,969 867 3 377
Chi phí khác 251 384 568 140 78
Lợi nhuận khác 24 8,586 299 -138 298
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 250,952 516,939 356,484 331,959 486,788
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,242 24,911 18,528 18,195 26,815
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 12,242 24,911 18,528 18,195 26,815
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 238,709 492,028 337,956 313,764 459,974
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 238,709 492,028 337,956 313,764 459,974
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)