|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
787,447
|
1,100,534
|
881,378
|
814,200
|
998,862
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
787,447
|
1,100,534
|
881,378
|
814,200
|
998,862
|
|
Giá vốn hàng bán
|
388,510
|
449,284
|
411,593
|
392,830
|
435,616
|
|
Lợi nhuận gộp
|
398,938
|
651,250
|
469,785
|
421,370
|
563,246
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,915
|
7,138
|
10,855
|
6,277
|
11,764
|
|
Chi phí tài chính
|
115,899
|
97,371
|
84,721
|
54,254
|
36,180
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
115,899
|
97,371
|
84,715
|
54,249
|
36,179
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,027
|
52,663
|
39,733
|
41,295
|
52,339
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
250,927
|
508,354
|
356,185
|
332,097
|
486,490
|
|
Thu nhập khác
|
275
|
8,969
|
867
|
3
|
377
|
|
Chi phí khác
|
251
|
384
|
568
|
140
|
78
|
|
Lợi nhuận khác
|
24
|
8,586
|
299
|
-138
|
298
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
250,952
|
516,939
|
356,484
|
331,959
|
486,788
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,242
|
24,911
|
18,528
|
18,195
|
26,815
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,242
|
24,911
|
18,528
|
18,195
|
26,815
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
238,709
|
492,028
|
337,956
|
313,764
|
459,974
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
238,709
|
492,028
|
337,956
|
313,764
|
459,974
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|