単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 194,264 333,809 198,503 123,467 172,575
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 194,264 333,809 198,503 123,467 172,575
Giá vốn hàng bán 96,562 139,909 87,889 82,548 87,885
Lợi nhuận gộp 97,702 193,900 110,614 40,919 84,689
Doanh thu hoạt động tài chính 3,742 3,212 4,753 5,230 6,260
Chi phí tài chính 8,707 7,310 6,659 6,472 6,531
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,707 7,310 6,659 6,472 6,514
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,083 23,409 8,520 8,948 11,179
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 82,654 166,392 100,186 30,728 73,239
Thu nhập khác 321 42 1 49 2
Chi phí khác 3 76 96 -96
Lợi nhuận khác 318 -34 1 -47 99
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 82,972 166,359 100,188 30,681 73,338
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,893 9,124 9,355 2,789 7,431
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,893 9,124 9,355 2,789 7,431
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 78,079 157,235 90,832 27,892 65,907
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 78,079 157,235 90,832 27,892 65,907
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0