単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 236,646 194,264 333,809 198,503 123,467
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 236,646 194,264 333,809 198,503 123,467
Giá vốn hàng bán 107,793 96,562 139,909 87,889 82,548
Lợi nhuận gộp 128,853 97,702 193,900 110,614 40,919
Doanh thu hoạt động tài chính 2,510 3,742 3,212 4,753 5,230
Chi phí tài chính 9,875 8,707 7,310 6,659 6,472
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,874 8,707 7,310 6,659 6,472
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,634 10,083 23,409 8,520 8,948
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 110,853 82,654 166,392 100,186 30,728
Thu nhập khác 14 321 42 1 49
Chi phí khác 3 76 96
Lợi nhuận khác 14 318 -34 1 -47
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 110,866 82,972 166,359 100,188 30,681
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,097 4,893 9,124 9,355 2,789
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6,097 4,893 9,124 9,355 2,789
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 104,769 78,079 157,235 90,832 27,892
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 104,769 78,079 157,235 90,832 27,892
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0