単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 234,143 236,646 194,264 333,809 198,503
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 234,143 236,646 194,264 333,809 198,503
Giá vốn hàng bán 91,351 107,793 96,562 139,909 87,889
Lợi nhuận gộp 142,791 128,853 97,702 193,900 110,614
Doanh thu hoạt động tài chính 2,301 2,510 3,742 3,212 4,753
Chi phí tài chính 10,288 9,875 8,707 7,310 6,659
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,288 9,874 8,707 7,310 6,659
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,213 10,634 10,083 23,409 8,520
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 126,591 110,853 82,654 166,392 100,186
Thu nhập khác 14 321 42 1
Chi phí khác 3 76
Lợi nhuận khác 14 318 -34 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 126,591 110,866 82,972 166,359 100,188
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,701 6,097 4,893 9,124 9,355
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6,701 6,097 4,893 9,124 9,355
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 119,891 104,769 78,079 157,235 90,832
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 119,891 104,769 78,079 157,235 90,832
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0