単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 297,292 262,234 236,379 253,728 91,075
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -10,703 -27,177 -7,730 -8,114 -8,398
3. Tiền chi trả cho người lao động -11,765 -12,836 -23,202 -9,443 -8,675
4. Tiền chi trả lãi vay -8,767 -6,895 -6,812 -6,502 -6,406
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -4,913 -5,237 -10,680 -8,119 -2,178
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,404 665 288 587 293
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -54,417 -83,970 -57,359 -48,001 -20,844
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 208,131 126,783 130,884 174,137 44,867
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,827 7,787 -248 -457
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 321 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -80,125 -39,875 -110,000 -20,000 -50,782
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,125 -10,125 40,000 60,000 120,125
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,754 2,427 4,214 3,159 8,987
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -58,074 -39,464 -65,786 42,911 77,874
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -159,613 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 263,860 107,387 -20,117 -20,117 -20,117
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư -315,983 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -175,190 -157 -155,800 462 -279,287
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -227,313 -52,383 -175,918 -19,655 -299,404
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -77,255 34,936 -110,820 197,393 -176,663
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 295,448 218,192 253,128 142,308 339,701
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 218,192 253,128 142,308 339,701 163,537