|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
480,584
|
662,335
|
601,335
|
642,457
|
486,767
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
218,192
|
253,128
|
142,308
|
340,641
|
163,537
|
|
1. Tiền
|
7,192
|
2,128
|
30,308
|
41,701
|
25,826
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
211,000
|
251,000
|
112,000
|
298,940
|
137,711
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
70,125
|
120,125
|
190,125
|
153,420
|
81,578
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
187,702
|
284,524
|
263,586
|
142,901
|
236,653
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
184,238
|
282,191
|
260,299
|
139,847
|
234,877
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,696
|
67
|
315
|
2,022
|
22
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,767
|
2,266
|
2,973
|
1,032
|
1,755
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,052
|
3,671
|
3,983
|
4,017
|
3,814
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,052
|
3,671
|
3,983
|
4,017
|
3,814
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
513
|
887
|
1,332
|
1,478
|
1,185
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
513
|
887
|
1,332
|
1,478
|
1,185
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,007,568
|
1,954,481
|
1,895,341
|
1,837,034
|
1,781,697
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,977,070
|
1,923,345
|
1,866,107
|
1,808,967
|
1,751,787
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,976,961
|
1,921,876
|
1,864,719
|
1,807,661
|
1,750,563
|
|
- Nguyên giá
|
4,477,294
|
4,480,961
|
4,480,961
|
4,481,056
|
4,481,056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,500,333
|
-2,559,086
|
-2,616,242
|
-2,673,395
|
-2,730,494
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
109
|
1,470
|
1,388
|
1,306
|
1,224
|
|
- Nguyên giá
|
1,582
|
2,985
|
2,985
|
2,985
|
2,985
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,473
|
-1,515
|
-1,597
|
-1,679
|
-1,761
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,436
|
30,116
|
29,155
|
27,217
|
25,301
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,345
|
15,100
|
14,150
|
12,262
|
10,348
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
16,092
|
15,015
|
15,005
|
14,955
|
14,952
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,488,152
|
2,616,816
|
2,496,676
|
2,479,491
|
2,268,464
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
535,411
|
507,012
|
455,391
|
430,255
|
437,105
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
208,767
|
200,486
|
168,983
|
163,964
|
190,932
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
112,578
|
80,470
|
80,470
|
80,470
|
80,470
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
21,083
|
21,105
|
20,000
|
19,476
|
19,091
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
328
|
320
|
420
|
351
|
77
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,687
|
38,666
|
26,613
|
8,414
|
34,769
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,636
|
17,881
|
2,957
|
3,464
|
6,700
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,967
|
3,363
|
3,144
|
3,114
|
3,223
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
33,889
|
34,905
|
34,969
|
33,767
|
36,643
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
326,643
|
306,526
|
286,409
|
266,291
|
246,174
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
326,643
|
306,526
|
286,409
|
266,291
|
246,174
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,952,741
|
2,109,804
|
2,041,285
|
2,049,236
|
1,831,359
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,952,741
|
2,109,804
|
2,041,285
|
2,049,236
|
1,831,359
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,469,127
|
1,576,581
|
1,576,581
|
1,576,581
|
1,576,581
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-152
|
-196
|
-196
|
-196
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
87,643
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
33,019
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
362,952
|
533,376
|
464,900
|
472,852
|
254,975
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,599
|
3,776
|
411
|
14,907
|
9,958
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,488,152
|
2,616,816
|
2,496,676
|
2,479,491
|
2,268,464
|