単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 292,050 241,714 240,179 241,555 280,728
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,221 3,074 11,090 259 17,878
1. Tiền 4,921 3,074 11,090 259 17,878
2. Các khoản tương đương tiền 9,300 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,650 0 0 1,280 16,058
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184,202 160,366 155,853 166,550 180,258
1. Phải thu khách hàng 61,488 70,667 74,820 87,124 95,840
2. Trả trước cho người bán 40,649 20,290 13,437 13,275 18,632
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 99,211 86,554 84,742 83,297 82,932
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,146 -17,146 -17,146 -17,146 -17,146
IV. Tổng hàng tồn kho 76,390 74,028 71,160 71,483 65,451
1. Hàng tồn kho 76,390 74,028 71,160 71,483 65,451
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,587 4,247 2,076 1,984 1,083
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,587 0 0 20 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 4,247 2,076 1,964 1,072
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 42,135 41,754 41,262 40,596 42,550
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,719 8,352 8,063 7,817 7,581
1. Tài sản cố định hữu hình 8,013 7,670 7,397 7,147 6,938
- Nguyên giá 21,425 16,642 16,642 15,982 15,904
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,413 -8,972 -9,245 -8,836 -8,966
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 706 682 666 670 643
- Nguyên giá 890 890 890 920 920
- Giá trị hao mòn lũy kế -184 -208 -224 -250 -277
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,390 14,390 14,390 14,390 14,390
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,200 12,200 12,200 12,200 12,200
3. Đầu tư dài hạn khác 3,380 3,380 3,380 3,380 3,380
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,190 -1,190 -1,190 -1,190 -1,190
V. Tổng tài sản dài hạn khác 797 797 18,556 18,136 20,326
1. Chi phí trả trước dài hạn 797 797 18,556 18,136 20,326
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 334,185 283,469 281,441 282,151 323,278
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 316,476 265,638 263,478 264,124 305,162
I. Nợ ngắn hạn 316,476 265,638 235,645 237,016 278,516
1. Vay và nợ ngắn 66,374 49,365 46,265 54,813 69,013
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 125,849 124,428 135,539 131,058 142,974
4. Người mua trả tiền trước 48,336 23,391 9,373 8,299 9,265
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,812 11,668 11,359 12,855 14,080
6. Phải trả người lao động 831 773 803 1,351 786
7. Chi phí phải trả 4,742 5,167 1,462 1,207 13,570
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 58,132 50,451 30,282 26,994 28,389
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 27,833 27,108 26,646
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 263
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 17,708 17,830 17,963 18,027 18,116
I. Vốn chủ sở hữu 17,708 17,830 17,963 18,027 18,116
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,450 45,450 45,450 45,450 45,450
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,499 4,499 4,499 4,499 4,499
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -32,241 -32,119 -31,986 -31,922 -31,833
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 402 395 385 236 168
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 334,185 283,469 281,441 282,151 323,278