単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,357 94,127 43,968 53,872 106,704
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 184,357 94,127 43,968 53,872 106,704
Giá vốn hàng bán 190,857 92,137 43,153 52,708 104,765
Lợi nhuận gộp -6,499 1,990 815 1,164 1,940
Doanh thu hoạt động tài chính 985 209 5 2 59
Chi phí tài chính 5,877 3,769 1,248 177 1,706
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,877 3,769 1,248 177 1,706
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,987 3,262 4,425 4,345 4,401
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,379 -4,832 -4,854 -3,356 -4,108
Thu nhập khác 2,890 5,723 6,471 6,139 7,111
Chi phí khác 1,096 769 1,485 2,720 2,913
Lợi nhuận khác 1,794 4,954 4,987 3,420 4,198
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -12,585 122 133 64 89
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -12,585 122 133 64 89
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -12,585 122 133 64
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)