単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 819,486 1,011,125 959,747 1,116,867 884,114
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 819,486 1,011,125 959,747 1,116,867 884,114
Giá vốn hàng bán 719,746 913,071 848,909 990,989 800,482
Lợi nhuận gộp 99,741 98,055 110,838 125,878 83,632
Doanh thu hoạt động tài chính 3,879 7,757 10,174 8,652 10,562
Chi phí tài chính 4,866 4,725 7,555 7,048 6,244
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,115 3,402 7,744 7,124 6,970
Chi phí bán hàng 49,680 49,395 47,500 51,029 34,625
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,172 14,593 23,232 18,958 14,153
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,902 37,099 42,725 57,495 39,171
Thu nhập khác 226 2,341 278 951 898
Chi phí khác 197 637 1,301 1,678 924
Lợi nhuận khác 29 1,704 -1,023 -726 -25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,932 38,803 41,702 56,769 39,146
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,519 7,846 8,608 11,445 7,910
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,519 7,846 8,608 11,445 7,910
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,412 30,957 33,094 45,323 31,236
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,412 30,957 33,094 45,323 31,236
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)