単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 234,664 277,864 227,452 277,178 291,105
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 234,664 277,864 227,452 277,178 291,105
Giá vốn hàng bán 219,816 247,559 206,086 252,152 259,542
Lợi nhuận gộp 14,848 30,304 21,366 25,027 31,562
Doanh thu hoạt động tài chính 1,278 5,381 1,766 2,543 2,033
Chi phí tài chính 2,012 1,668 2,201 3,344 3,281
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,012 2,349 2,027 3,090 3,281
Chi phí bán hàng 7,819 10,899 6,715 10,462 14,672
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,289 5,180 3,158 5,449 4,642
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,006 17,939 11,058 8,315 11,000
Thu nhập khác 78 78 63 38 37
Chi phí khác 170 413 55 37 22
Lợi nhuận khác -92 -336 9 1 15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,914 17,603 11,066 8,316 11,015
Chi phí thuế TNDN hiện hành 783 3,568 2,213 1,721 2,245
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 783 3,568 2,213 1,721 2,245
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,132 14,035 8,853 6,595 8,770
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,132 14,035 8,853 6,595 8,770
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0