単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 225,260 155,375 216,212 234,664 277,864
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 225,260 155,375 216,212 234,664 277,864
Giá vốn hàng bán 195,939 137,040 196,067 219,816 247,559
Lợi nhuận gộp 29,321 18,335 20,144 14,848 30,304
Doanh thu hoạt động tài chính 1,958 796 3,107 1,278 5,381
Chi phí tài chính 1,064 1,005 1,559 2,012 1,668
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,019 1,005 1,604 2,012 2,349
Chi phí bán hàng 9,173 5,274 10,633 7,819 10,899
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,254 2,675 4,009 2,289 5,180
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,788 10,177 7,049 4,006 17,939
Thu nhập khác 601 652 91 78 78
Chi phí khác 51 239 101 170 413
Lợi nhuận khác 550 412 -10 -92 -336
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,338 10,590 7,039 3,914 17,603
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,908 2,118 1,441 783 3,568
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,908 2,118 1,441 783 3,568
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,430 8,472 5,598 3,132 14,035
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,430 8,472 5,598 3,132 14,035
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)