|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
155,375
|
216,212
|
234,664
|
277,864
|
227,452
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
155,375
|
216,212
|
234,664
|
277,864
|
227,452
|
|
Giá vốn hàng bán
|
137,040
|
196,067
|
219,816
|
247,559
|
206,086
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,335
|
20,144
|
14,848
|
30,304
|
21,366
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
796
|
3,107
|
1,278
|
5,381
|
1,766
|
|
Chi phí tài chính
|
1,005
|
1,559
|
2,012
|
1,668
|
2,201
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,005
|
1,604
|
2,012
|
2,349
|
2,027
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,274
|
10,633
|
7,819
|
10,899
|
6,715
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,675
|
4,009
|
2,289
|
5,180
|
3,158
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,177
|
7,049
|
4,006
|
17,939
|
11,058
|
|
Thu nhập khác
|
652
|
91
|
78
|
78
|
63
|
|
Chi phí khác
|
239
|
101
|
170
|
413
|
55
|
|
Lợi nhuận khác
|
412
|
-10
|
-92
|
-336
|
9
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,590
|
7,039
|
3,914
|
17,603
|
11,066
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,118
|
1,441
|
783
|
3,568
|
2,213
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,118
|
1,441
|
783
|
3,568
|
2,213
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,472
|
5,598
|
3,132
|
14,035
|
8,853
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,472
|
5,598
|
3,132
|
14,035
|
8,853
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|