単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 155,375 216,212 234,664 277,864 227,452
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 155,375 216,212 234,664 277,864 227,452
Giá vốn hàng bán 137,040 196,067 219,816 247,559 206,086
Lợi nhuận gộp 18,335 20,144 14,848 30,304 21,366
Doanh thu hoạt động tài chính 796 3,107 1,278 5,381 1,766
Chi phí tài chính 1,005 1,559 2,012 1,668 2,201
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,005 1,604 2,012 2,349 2,027
Chi phí bán hàng 5,274 10,633 7,819 10,899 6,715
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,675 4,009 2,289 5,180 3,158
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,177 7,049 4,006 17,939 11,058
Thu nhập khác 652 91 78 78 63
Chi phí khác 239 101 170 413 55
Lợi nhuận khác 412 -10 -92 -336 9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,590 7,039 3,914 17,603 11,066
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,118 1,441 783 3,568 2,213
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,118 1,441 783 3,568 2,213
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,472 5,598 3,132 14,035 8,853
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,472 5,598 3,132 14,035 8,853
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0