単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 315,819 373,076 323,945 357,131 366,916
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,584 55,945 8,914 24,666 21,685
1. Tiền 25,584 55,945 8,914 24,666 21,685
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 20,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 287,706 315,107 292,837 329,970 342,516
1. Phải thu khách hàng 303,560 320,200 306,911 348,487 349,477
2. Trả trước cho người bán 8,538 19,857 12,096 8,405 19,990
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,213 1,435 -26,876 578 549
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,605 -26,385 706 -27,501 -27,501
IV. Tổng hàng tồn kho 2,497 1,995 2,160 2,430 2,650
1. Hàng tồn kho 2,497 1,995 2,160 2,430 2,650
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32 29 34 65 66
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26 23 28 58 66
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 6 6 6 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86,289 63,769 63,282 60,478 67,136
I. Các khoản phải thu dài hạn 57,300 300 300 300 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 300 300 300 300 300
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,205 14,893 14,759 14,443 14,422
1. Tài sản cố định hữu hình 7,667 7,355 7,221 6,904 6,884
- Nguyên giá 21,696 21,696 21,876 21,876 22,172
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,029 -14,341 -14,655 -14,972 -15,289
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,538 7,538 7,538 7,538 7,538
- Nguyên giá 7,538 7,538 7,538 7,538 7,538
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 9,411 9,286 9,160 9,034 8,908
- Nguyên giá 14,183 14,183 14,183 14,183 14,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,771 -4,897 -5,023 -5,149 -5,275
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,814 2,495 2,321 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,888 2,888 2,888 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,074 -393 -567 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 156 211 156 116 89
1. Chi phí trả trước dài hạn 156 211 156 116 89
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 402,108 436,845 387,227 417,609 434,052
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 161,876 200,530 142,996 178,003 169,297
I. Nợ ngắn hạn 158,638 197,413 139,878 174,886 166,180
1. Vay và nợ ngắn 140,075 157,632 120,361 147,456 147,372
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,987 11,715 10,030 8,748 7,900
4. Người mua trả tiền trước 66 891 72 564 287
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,726 4,883 3,527 2,187 3,382
6. Phải trả người lao động 3,158 1,583 2,927 2,529 3,198
7. Chi phí phải trả 568 772 635 631 3,545
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,526 18,854 1,409 12,453 1,141
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,237 3,117 3,117 3,117 3,117
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,237 3,117 3,117 3,117 3,117
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 240,232 236,315 244,231 239,606 264,755
I. Vốn chủ sở hữu 240,232 236,315 244,231 239,606 264,755
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,089 42,089 42,089 42,089 44,600
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -55,824 -55,824 -55,824 -55,824 -41,956
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 25,807 25,807 25,807 27,057 27,057
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 78,160 74,243 82,158 76,284 85,054
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,533 1,083 917 318 -644
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 402,108 436,845 387,227 417,609 434,052