|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
270,241
|
305,368
|
315,819
|
373,076
|
323,945
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,982
|
13,400
|
25,584
|
55,945
|
8,914
|
|
1. Tiền
|
5,982
|
13,400
|
25,584
|
55,945
|
8,914
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
262,284
|
288,267
|
287,706
|
315,107
|
292,837
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
272,056
|
297,513
|
303,560
|
320,200
|
306,911
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,457
|
15,252
|
8,538
|
19,857
|
12,096
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,692
|
1,107
|
1,213
|
1,435
|
-26,876
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,920
|
-25,605
|
-25,605
|
-26,385
|
706
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,958
|
3,679
|
2,497
|
1,995
|
2,160
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,958
|
3,679
|
2,497
|
1,995
|
2,160
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17
|
22
|
32
|
29
|
34
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10
|
16
|
26
|
23
|
28
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60,549
|
86,911
|
86,289
|
63,769
|
63,282
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30,300
|
57,300
|
57,300
|
300
|
300
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
15,830
|
15,518
|
15,205
|
14,893
|
14,759
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,291
|
7,979
|
7,667
|
7,355
|
7,221
|
|
- Nguyên giá
|
21,696
|
21,696
|
21,696
|
21,696
|
21,876
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,405
|
-13,717
|
-14,029
|
-14,341
|
-14,655
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,538
|
7,538
|
7,538
|
7,538
|
7,538
|
|
- Nguyên giá
|
7,538
|
7,538
|
7,538
|
7,538
|
7,538
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9,663
|
9,537
|
9,411
|
9,286
|
9,160
|
|
- Nguyên giá
|
14,183
|
14,183
|
14,183
|
14,183
|
14,183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,519
|
-4,645
|
-4,771
|
-4,897
|
-5,023
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,769
|
1,814
|
1,814
|
2,495
|
2,321
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,888
|
2,888
|
2,888
|
2,888
|
2,888
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,119
|
-1,074
|
-1,074
|
-393
|
-567
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
586
|
340
|
156
|
211
|
156
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
586
|
340
|
156
|
211
|
156
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
330,790
|
392,279
|
402,108
|
436,845
|
387,227
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
87,167
|
155,178
|
161,876
|
200,530
|
142,996
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
84,115
|
151,992
|
158,638
|
197,413
|
139,878
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
69,854
|
119,706
|
140,075
|
157,632
|
120,361
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
5,060
|
11,100
|
9,987
|
11,715
|
10,030
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
122
|
227
|
66
|
891
|
72
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,303
|
2,403
|
1,726
|
4,883
|
3,527
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,197
|
3,056
|
3,158
|
1,583
|
2,927
|
|
7. Chi phí phải trả
|
658
|
613
|
568
|
772
|
635
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,587
|
12,958
|
1,526
|
18,854
|
1,409
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,052
|
3,186
|
3,237
|
3,117
|
3,117
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,052
|
3,186
|
3,237
|
3,117
|
3,117
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
243,623
|
237,101
|
240,232
|
236,315
|
244,231
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
243,623
|
237,101
|
240,232
|
236,315
|
244,231
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42,089
|
42,089
|
42,089
|
42,089
|
42,089
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-55,824
|
0
|
-55,824
|
-55,824
|
-55,824
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
24,908
|
25,807
|
25,807
|
25,807
|
25,807
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
82,450
|
75,028
|
78,160
|
74,243
|
82,158
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,334
|
1,929
|
1,533
|
1,083
|
917
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
330,790
|
392,279
|
402,108
|
436,845
|
387,227
|