|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14,338
|
10,590
|
7,039
|
3,914
|
17,603
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,424
|
888
|
-102
|
2,444
|
167
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
509
|
439
|
438
|
438
|
438
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,208
|
|
-360
|
0
|
100
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-312
|
-557
|
-1,785
|
-5
|
-2,720
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,019
|
1,005
|
1,604
|
2,012
|
2,349
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17,762
|
11,477
|
6,937
|
6,359
|
17,770
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-28,594
|
14,602
|
-25,668
|
561
|
-28,181
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,105
|
-40
|
-1,721
|
1,181
|
502
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,052
|
-192
|
6,244
|
-458
|
747
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
248
|
254
|
240
|
174
|
-52
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-988
|
-1,036
|
-1,543
|
-2,073
|
-2,253
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,000
|
-3,078
|
-1,501
|
-2,039
|
-800
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-653
|
-1,166
|
-304
|
-397
|
-450
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,069
|
20,822
|
-17,316
|
3,309
|
-12,718
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
-34,184
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1,019
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
10,000
|
-30,000
|
-27,000
|
-13,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
45
|
280
|
0
|
13,000
|
57,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
312
|
11
|
1,785
|
5
|
2,720
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10,357
|
-28,691
|
-25,215
|
5
|
25,536
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
35,085
|
40,944
|
-40,944
|
93,605
|
92,943
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-17,832
|
-38,514
|
156,192
|
-73,236
|
-75,386
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-65,396
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-20,196
|
98
|
-11,500
|
-14
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
17,253
|
-17,767
|
49,950
|
8,870
|
17,542
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18,541
|
-25,636
|
7,418
|
12,184
|
30,361
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,077
|
31,618
|
5,982
|
13,400
|
25,584
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
31,618
|
5,982
|
13,400
|
25,584
|
55,945
|