単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,039 3,914 17,603 11,066 8,316
2. Điều chỉnh cho các khoản -102 2,444 167 3,121 3,584
- Khấu hao TSCĐ 438 438 438 440 443
- Các khoản dự phòng -360 0 100 665 57
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,785 -5 -2,720 -10 -6
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,604 2,012 2,349 2,027 3,090
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,937 6,359 17,770 14,188 11,900
- Tăng, giảm các khoản phải thu -25,668 561 -28,181 21,779 -37,757
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,721 1,181 502 -165 -270
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,244 -458 747 -1,060 -2,217
- Tăng giảm chi phí trả trước 240 174 -52 49 9
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,543 -2,073 -2,253 -2,123 -3,090
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,501 -2,039 -800 -3,571 -2,213
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -304 -397 -450 -1,103 -598
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -17,316 3,309 -12,718 27,993 -34,236
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -34,184 -180
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -27,000 -13,000 0 -30,000 -963
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 13,000 57,000 10,000 20,963
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,785 5 2,720 10 6
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -25,215 5 25,536 -20,170 22,894
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -40,944 93,605 92,943 77,363 99,155
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 156,192 -73,236 -75,386 -114,634 -72,060
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -65,396 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 98 -11,500 -14 -17,583
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 49,950 8,870 17,542 -54,855 27,095
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,418 12,184 30,361 -47,031 15,752
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,982 13,400 25,584 55,945 8,914
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,400 25,584 55,945 8,914 24,666