単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,590 7,039 3,914 17,603 11,066
2. Điều chỉnh cho các khoản 888 -102 2,444 167 3,121
- Khấu hao TSCĐ 439 438 438 438 440
- Các khoản dự phòng -360 0 100 665
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -557 -1,785 -5 -2,720 -10
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,005 1,604 2,012 2,349 2,027
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,477 6,937 6,359 17,770 14,188
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,602 -25,668 561 -28,181 21,779
- Tăng, giảm hàng tồn kho -40 -1,721 1,181 502 -165
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -192 6,244 -458 747 -1,060
- Tăng giảm chi phí trả trước 254 240 174 -52 49
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,036 -1,543 -2,073 -2,253 -2,123
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,078 -1,501 -2,039 -800 -3,571
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,166 -304 -397 -450 -1,103
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,822 -17,316 3,309 -12,718 27,993
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -34,184 -180
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,019 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 -27,000 -13,000 0 -30,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 280 0 13,000 57,000 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11 1,785 5 2,720 10
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,691 -25,215 5 25,536 -20,170
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 40,944 -40,944 93,605 92,943 77,363
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -38,514 156,192 -73,236 -75,386 -114,634
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -65,396 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20,196 98 -11,500 -14 -17,583
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -17,767 49,950 8,870 17,542 -54,855
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -25,636 7,418 12,184 30,361 -47,031
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 31,618 5,982 13,400 25,584 55,945
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,982 13,400 25,584 55,945 8,914