単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,660,300 4,815,945 4,342,647 4,106,870 3,652,928
Các khoản giảm trừ doanh thu 618 315 309 326 475
Doanh thu thuần 2,659,682 4,815,630 4,342,338 4,106,544 3,652,454
Giá vốn hàng bán 2,482,573 4,683,228 4,154,700 3,908,259 3,461,910
Lợi nhuận gộp 177,109 132,402 187,638 198,285 190,543
Doanh thu hoạt động tài chính 1,511 17,919 3,601 3,155 2,066
Chi phí tài chính -1,277 12,080 1,683 -465 -128
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 41 66 0 0
Chi phí bán hàng 119,485 121,723 143,535 148,546 147,749
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,771 15,760 17,390 18,045 10,931
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,641 758 28,631 35,314 34,058
Thu nhập khác 3,283 680 14,809 6 1,895
Chi phí khác 1 101 483 1,692 1,794
Lợi nhuận khác 3,282 579 14,326 -1,687 101
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 49,924 1,336 42,957 33,628 34,159
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,103 432 8,874 7,187 7,062
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -374 -374 -374 -374 -374
Chi phí thuế TNDN 9,729 58 8,500 6,813 6,688
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,195 1,278 34,458 26,815 27,471
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,195 1,278 34,458 26,815 27,471
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)