|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
865,088
|
926,303
|
956,383
|
1,022,801
|
1,367,940
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
110
|
121
|
145
|
146
|
208
|
|
Doanh thu thuần
|
864,978
|
926,181
|
956,238
|
1,022,655
|
1,367,732
|
|
Giá vốn hàng bán
|
819,022
|
875,778
|
910,098
|
930,743
|
1,318,734
|
|
Lợi nhuận gộp
|
45,956
|
50,404
|
46,140
|
91,912
|
48,998
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
849
|
298
|
442
|
190
|
1,380
|
|
Chi phí tài chính
|
-189
|
1
|
59
|
202
|
319
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
201
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
38,925
|
40,245
|
28,718
|
73,947
|
25,737
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,342
|
3,408
|
-2,256
|
12,200
|
1,233
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,727
|
7,048
|
20,061
|
5,754
|
23,089
|
|
Thu nhập khác
|
392
|
1,431
|
71
|
13
|
18
|
|
Chi phí khác
|
0
|
1,001
|
794
|
176
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
392
|
430
|
-723
|
-164
|
18
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,119
|
7,478
|
19,338
|
5,590
|
23,107
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
779
|
1,581
|
3,964
|
1,153
|
4,452
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-93
|
-93
|
-93
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
686
|
1,488
|
3,870
|
1,153
|
4,452
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,434
|
5,991
|
15,468
|
4,437
|
18,656
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,434
|
5,991
|
15,468
|
4,437
|
18,656
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|