単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 865,088 926,303 956,383 1,022,801 1,367,940
Các khoản giảm trừ doanh thu 110 121 145 146 208
Doanh thu thuần 864,978 926,181 956,238 1,022,655 1,367,732
Giá vốn hàng bán 819,022 875,778 910,098 930,743 1,318,734
Lợi nhuận gộp 45,956 50,404 46,140 91,912 48,998
Doanh thu hoạt động tài chính 849 298 442 190 1,380
Chi phí tài chính -189 1 59 202 319
Trong đó: Chi phí lãi vay 201
Chi phí bán hàng 38,925 40,245 28,718 73,947 25,737
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,342 3,408 -2,256 12,200 1,233
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,727 7,048 20,061 5,754 23,089
Thu nhập khác 392 1,431 71 13 18
Chi phí khác 0 1,001 794 176 0
Lợi nhuận khác 392 430 -723 -164 18
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,119 7,478 19,338 5,590 23,107
Chi phí thuế TNDN hiện hành 779 1,581 3,964 1,153 4,452
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -93 -93 -93 0
Chi phí thuế TNDN 686 1,488 3,870 1,153 4,452
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,434 5,991 15,468 4,437 18,656
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,434 5,991 15,468 4,437 18,656
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)