単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,223 4,119 7,478 19,338 5,590
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,178 1,225 -1,058 -3,680 2,333
- Khấu hao TSCĐ 2,656 2,656 2,659 2,636 2,335
- Các khoản dự phòng -190 -1,985 -5,803
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -478 -1,241 -1,732 -513 -203
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 201
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,401 5,345 6,420 15,659 7,923
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,307 1,606 643 350 -16,720
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13,450 7,630 -5,155 487 -69,663
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,209 17,176 -21,798 -27,632 96,054
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,558 309 30,403 309 309
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 2,176 -201
- Tiền lãi vay phải trả -3,971
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,337 -738 -626 -1,581
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -831
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -991 -12,108 -5,374 -255
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,984 19,219 6,689 -12,394 12,900
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,995 -3,656 -2,594
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 392 751 63
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 477 849 221 442 190
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 477 -2,754 -2,684 -2,089 190
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 80,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -80,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,018 0 -14,121
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -21,018 0 -14,121
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 24,461 -4,552 4,005 -14,482 -1,030
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 95,565 120,026 115,515 119,520 105,038
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 120,026 115,473 119,520 105,038 104,007