単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,478 19,338 5,590 23,107 10,612
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,058 -3,680 2,333 1,264 2,105
- Khấu hao TSCĐ 2,659 2,636 2,335 2,344 2,369
- Các khoản dự phòng -1,985 -5,803 319 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,732 -513 -203 -1,399 -264
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 201 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,420 15,659 7,923 24,371 12,717
- Tăng, giảm các khoản phải thu 643 350 -16,720 5,464 -6,180
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,155 487 -69,663 78,102 -21,631
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -21,798 -27,632 96,054 -57,701 36,135
- Tăng giảm chi phí trả trước 30,403 309 309 -370 -149
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 2,176 -201 201 -201
- Tiền lãi vay phải trả -3,971 3,770 -9,375
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -626 -1,581 -5,124 5,124
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -831 831 -6,464
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,374 -255 -9,452 6,464
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,689 -12,394 12,900 40,091 16,440
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,656 -2,594 -7,348 -23,872
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 751 63 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 221 442 190 1,380 687
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,684 -2,089 190 -5,968 -23,185
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 80,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -80,000 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -14,121 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -14,121 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,005 -14,482 -1,030 34,123 -6,745
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 115,515 119,520 105,038 104,007 138,131
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 119,520 105,038 104,007 138,131 131,386