|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
207,458
|
219,952
|
205,503
|
218,729
|
208,942
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
95,565
|
120,026
|
115,515
|
119,520
|
105,038
|
|
1. Tiền
|
35,565
|
90,026
|
85,515
|
69,520
|
55,038
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60,000
|
30,000
|
30,000
|
50,000
|
50,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12,450
|
12,450
|
11,874
|
11,874
|
11,816
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
19,347
|
19,347
|
19,347
|
19,347
|
19,347
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-6,896
|
-6,896
|
-7,472
|
-7,472
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,709
|
27,803
|
28,851
|
32,917
|
32,591
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
60,163
|
61,235
|
62,390
|
63,970
|
56,994
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
14
|
133
|
2,113
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
98
|
1,969
|
1,401
|
1,782
|
590
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,551
|
-35,401
|
-34,954
|
-32,969
|
-27,107
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
70,343
|
56,893
|
49,263
|
54,418
|
53,931
|
|
1. Hàng tồn kho
|
70,343
|
56,893
|
49,263
|
54,418
|
53,931
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,391
|
2,780
|
0
|
0
|
5,568
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,391
|
2,780
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,568
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
279,282
|
275,305
|
277,017
|
273,768
|
273,551
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,900
|
2,020
|
2,020
|
2,020
|
2,020
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,900
|
2,020
|
2,020
|
2,020
|
2,020
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
230,712
|
228,056
|
226,134
|
222,586
|
223,046
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
120,564
|
118,708
|
117,344
|
114,604
|
114,788
|
|
- Nguyên giá
|
238,516
|
238,516
|
236,635
|
234,327
|
235,605
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-117,952
|
-119,809
|
-119,291
|
-119,723
|
-120,818
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
110,148
|
109,349
|
108,790
|
107,983
|
108,258
|
|
- Nguyên giá
|
139,789
|
139,789
|
140,032
|
140,032
|
141,097
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,641
|
-30,440
|
-31,243
|
-32,050
|
-32,839
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,115
|
1,115
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,885
|
-10,885
|
-10,119
|
-10,119
|
-10,119
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38,625
|
37,160
|
37,526
|
36,729
|
36,513
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
36,161
|
34,602
|
34,875
|
33,984
|
33,675
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,464
|
2,557
|
2,651
|
2,744
|
2,838
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
486,740
|
495,257
|
482,520
|
492,497
|
482,493
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
52,516
|
58,522
|
76,171
|
80,286
|
54,943
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
52,516
|
58,522
|
76,171
|
80,286
|
54,943
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
3,048
|
5,775
|
6,599
|
2,264
|
2,784
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,926
|
2,724
|
11,116
|
6,933
|
3,109
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,503
|
9,230
|
2,035
|
8,350
|
3,955
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,054
|
27,498
|
33,151
|
39,079
|
18,032
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,157
|
10,789
|
10,171
|
10,841
|
16,692
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
434,224
|
436,735
|
406,349
|
412,211
|
427,550
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
434,224
|
436,735
|
406,349
|
412,211
|
427,550
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
141,206
|
141,206
|
141,206
|
141,206
|
141,206
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
135,484
|
135,484
|
135,484
|
135,484
|
135,484
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
21,242
|
21,242
|
21,242
|
21,242
|
21,242
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
99,686
|
99,686
|
99,686
|
99,686
|
99,686
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
36,606
|
39,117
|
8,730
|
14,592
|
29,931
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,828
|
2,506
|
13,097
|
12,819
|
10,372
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
486,740
|
495,257
|
482,520
|
492,497
|
482,493
|