単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 70,660 92,773 124,597 149,696 176,170
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,751 18,677 30,559 43,132 65,693
1. Tiền 599 3,559 2,824 1,534 2,846
2. Các khoản tương đương tiền 8,152 15,118 27,735 41,598 62,847
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,249 6,818 10,735 6,629 7,689
1. Phải thu khách hàng 1,791 1,794 891 1,903 753
2. Trả trước cho người bán 161 1,657 5,235 2,652 3,544
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,256 3,367 4,609 0 3,392
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 42 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 56,313 67,278 83,303 99,833 102,699
1. Hàng tồn kho 56,313 67,278 83,303 99,833 102,699
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 347 0 0 102 88
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 102 88
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 347 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 41,808 43,833 47,251 44,206 44,487
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,396 24,906 21,904 17,799 14,512
1. Tài sản cố định hữu hình 29,396 24,906 21,904 17,799 14,512
- Nguyên giá 83,025 79,639 80,193 80,193 78,912
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,629 -54,733 -58,290 -62,395 -64,400
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,117 17,494 24,812 25,907 29,430
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,221 5,315 5,064 2,654 2,214
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,896 12,180 19,748 23,253 27,216
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 112,468 136,606 171,848 193,902 220,657
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,701 86,980 113,634 136,257 162,520
I. Nợ ngắn hạn 62,701 86,980 113,634 136,257 162,520
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,830 8,719 5,222 5,866 7,532
4. Người mua trả tiền trước 29,979 56,399 85,393 104,068 123,594
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,097 1,882 4,798 4,203 4,837
6. Phải trả người lao động 4,749 7,826 4,501 8,915 13,513
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,479 7,626 265 885 400
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,500 4,500 13,349 12,195 12,486
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 49,767 49,626 58,214 57,645 58,136
I. Vốn chủ sở hữu 46,476 46,928 56,110 56,110 57,143
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44,000 44,000 44,000 44,000 44,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,476 2,928 2,928 3,468 3,976
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 0 0 9,182 8,642 9,166
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 3,291 2,698 2,104 1,535 993
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 66 27 106 124 159
2. Nguồn kinh phí 3,291 2,698 2,104 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 1,535 993
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 112,468 136,606 171,848 193,902 220,657