Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,746
|
17,241
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
15,746
|
17,241
|
Giá vốn hàng bán
|
11,672
|
11,465
|
Lợi nhuận gộp
|
4,074
|
5,776
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
120
|
376
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
516
|
405
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,266
|
2,984
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,412
|
2,762
|
Thu nhập khác
|
57
|
200
|
Chi phí khác
|
285
|
276
|
Lợi nhuận khác
|
-229
|
-77
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,184
|
2,686
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
266
|
563
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
266
|
563
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
917
|
2,122
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
917
|
2,122
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|