単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,803,430 3,012,424 2,862,554 2,907,846 3,031,493
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,941 28,149 289,675 473,343 496,713
1. Tiền 78,941 28,149 289,675 473,343 496,713
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 298,174
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 880,060 778,955 889,032 775,736 688,610
1. Phải thu khách hàng 708,579 621,304 840,291 758,234 468,263
2. Trả trước cho người bán 169,527 136,339 40,204 77,171 232,815
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 31,289 48,823 35,078 28,092 16,443
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29,335 -27,510 -26,541 -87,760 -28,911
IV. Tổng hàng tồn kho 1,648,387 1,879,213 1,313,327 1,220,500 1,366,382
1. Hàng tồn kho 1,648,387 1,879,213 1,313,327 1,220,500 1,366,382
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 196,042 326,108 370,521 438,267 181,614
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,767 4,127 2,321 2,169 7,754
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 191,272 312,829 357,088 421,977 158,102
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,003 9,153 11,111 14,120 15,758
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,349,882 1,191,813 1,021,747 907,410 792,796
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,992 9,019 988 988 36
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,992 9,019 988 988 36
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,280,526 1,097,470 946,697 823,790 742,583
1. Tài sản cố định hữu hình 1,069,051 902,339 833,265 715,978 663,607
- Nguyên giá 3,006,579 3,038,008 3,213,751 3,281,147 3,371,770
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,937,528 -2,135,669 -2,380,486 -2,565,170 -2,708,163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 122,918 108,970 29,665 26,238 0
- Nguyên giá 166,342 166,342 41,127 41,127 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,424 -57,372 -11,462 -14,889 0
3. Tài sản cố định vô hình 88,556 86,161 83,766 81,575 78,976
- Nguyên giá 114,901 114,901 114,901 117,663 117,663
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,345 -28,740 -31,135 -36,089 -38,687
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,250 6,250 6,250 6,990 8,691
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,650 9,650 9,650 9,650 9,650
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,400 -3,400 -3,400 -2,660 -960
V. Tổng tài sản dài hạn khác 46,141 57,683 50,854 33,326 15,397
1. Chi phí trả trước dài hạn 46,141 57,683 50,854 33,326 15,397
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,153,313 4,204,237 3,884,301 3,815,257 3,824,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,896,011 2,902,803 2,560,100 2,455,068 2,454,292
I. Nợ ngắn hạn 2,663,650 2,751,263 2,458,353 2,384,697 2,388,378
1. Vay và nợ ngắn 2,056,474 2,142,586 1,900,033 1,868,029 1,796,236
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 283,674 336,493 341,130 265,024 263,485
4. Người mua trả tiền trước 99,737 57,171 18,607 14,843 36,318
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,991 6,276 4,355 2,205 0
6. Phải trả người lao động 88,953 71,404 83,527 95,391 129,283
7. Chi phí phải trả 69,727 73,255 83,460 120,574 141,290
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 50,518 54,545 18,339 9,034 10,737
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 232,360 151,540 101,748 70,371 65,913
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,357 12,357 14,209 16,209 11,922
4. Vay và nợ dài hạn 220,804 136,480 86,749 48,712 53,991
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 200 2,703 790 5,450 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,257,302 1,301,434 1,324,200 1,360,188 1,369,998
I. Vốn chủ sở hữu 1,257,302 1,301,434 1,324,200 1,360,188 1,369,998
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,036,265 1,036,265 1,036,265 1,036,265 1,036,265
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 169,621 178,025 193,862 211,974 233,595
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,428 87,157 94,086 111,962 100,150
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,577 9,534 8,903 9,597 11,030
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,153,313 4,204,237 3,884,301 3,815,257 3,824,289