|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,803,430
|
3,012,424
|
2,862,554
|
2,907,846
|
3,031,493
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78,941
|
28,149
|
289,675
|
473,343
|
496,713
|
|
1. Tiền
|
78,941
|
28,149
|
289,675
|
473,343
|
496,713
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
298,174
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
880,060
|
778,955
|
889,032
|
775,736
|
688,610
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
708,579
|
621,304
|
840,291
|
758,234
|
468,263
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
169,527
|
136,339
|
40,204
|
77,171
|
232,815
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
31,289
|
48,823
|
35,078
|
28,092
|
16,443
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-29,335
|
-27,510
|
-26,541
|
-87,760
|
-28,911
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,648,387
|
1,879,213
|
1,313,327
|
1,220,500
|
1,366,382
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,648,387
|
1,879,213
|
1,313,327
|
1,220,500
|
1,366,382
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
196,042
|
326,108
|
370,521
|
438,267
|
181,614
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,767
|
4,127
|
2,321
|
2,169
|
7,754
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
191,272
|
312,829
|
357,088
|
421,977
|
158,102
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,003
|
9,153
|
11,111
|
14,120
|
15,758
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,349,882
|
1,191,813
|
1,021,747
|
907,410
|
792,796
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,992
|
9,019
|
988
|
988
|
36
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
8,992
|
9,019
|
988
|
988
|
36
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,280,526
|
1,097,470
|
946,697
|
823,790
|
742,583
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,069,051
|
902,339
|
833,265
|
715,978
|
663,607
|
|
- Nguyên giá
|
3,006,579
|
3,038,008
|
3,213,751
|
3,281,147
|
3,371,770
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,937,528
|
-2,135,669
|
-2,380,486
|
-2,565,170
|
-2,708,163
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
122,918
|
108,970
|
29,665
|
26,238
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
166,342
|
166,342
|
41,127
|
41,127
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,424
|
-57,372
|
-11,462
|
-14,889
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
88,556
|
86,161
|
83,766
|
81,575
|
78,976
|
|
- Nguyên giá
|
114,901
|
114,901
|
114,901
|
117,663
|
117,663
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,345
|
-28,740
|
-31,135
|
-36,089
|
-38,687
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,250
|
6,250
|
6,250
|
6,990
|
8,691
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,650
|
9,650
|
9,650
|
9,650
|
9,650
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,400
|
-3,400
|
-3,400
|
-2,660
|
-960
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46,141
|
57,683
|
50,854
|
33,326
|
15,397
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
46,141
|
57,683
|
50,854
|
33,326
|
15,397
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,153,313
|
4,204,237
|
3,884,301
|
3,815,257
|
3,824,289
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,896,011
|
2,902,803
|
2,560,100
|
2,455,068
|
2,454,292
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,663,650
|
2,751,263
|
2,458,353
|
2,384,697
|
2,388,378
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,056,474
|
2,142,586
|
1,900,033
|
1,868,029
|
1,796,236
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
283,674
|
336,493
|
341,130
|
265,024
|
263,485
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
99,737
|
57,171
|
18,607
|
14,843
|
36,318
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,991
|
6,276
|
4,355
|
2,205
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
88,953
|
71,404
|
83,527
|
95,391
|
129,283
|
|
7. Chi phí phải trả
|
69,727
|
73,255
|
83,460
|
120,574
|
141,290
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
50,518
|
54,545
|
18,339
|
9,034
|
10,737
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
232,360
|
151,540
|
101,748
|
70,371
|
65,913
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
11,357
|
12,357
|
14,209
|
16,209
|
11,922
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
220,804
|
136,480
|
86,749
|
48,712
|
53,991
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
200
|
2,703
|
790
|
5,450
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,257,302
|
1,301,434
|
1,324,200
|
1,360,188
|
1,369,998
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,257,302
|
1,301,434
|
1,324,200
|
1,360,188
|
1,369,998
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,036,265
|
1,036,265
|
1,036,265
|
1,036,265
|
1,036,265
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
169,621
|
178,025
|
193,862
|
211,974
|
233,595
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,428
|
87,157
|
94,086
|
111,962
|
100,150
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,577
|
9,534
|
8,903
|
9,597
|
11,030
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,153,313
|
4,204,237
|
3,884,301
|
3,815,257
|
3,824,289
|