|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,910,242
|
2,433,289
|
2,543,377
|
3,038,907
|
3,031,493
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
473,343
|
139,763
|
331,197
|
563,668
|
496,713
|
|
1. Tiền
|
473,343
|
139,763
|
331,197
|
563,668
|
496,713
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
298,174
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
775,211
|
757,422
|
797,475
|
847,084
|
688,610
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
758,234
|
734,893
|
742,086
|
748,067
|
468,263
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
76,778
|
82,033
|
96,989
|
140,638
|
232,815
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
27,959
|
28,064
|
28,513
|
29,328
|
16,443
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-87,760
|
-87,567
|
-70,113
|
-70,949
|
-28,911
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,220,500
|
1,092,490
|
959,664
|
1,135,191
|
1,366,382
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,220,500
|
1,092,490
|
959,664
|
1,135,191
|
1,366,382
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
441,188
|
443,614
|
455,041
|
492,964
|
181,614
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,169
|
1,278
|
3,446
|
6,299
|
7,754
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
421,977
|
428,139
|
444,398
|
478,874
|
158,102
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17,042
|
14,196
|
7,197
|
7,791
|
15,758
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
907,410
|
864,283
|
825,412
|
811,549
|
792,796
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
988
|
988
|
988
|
36
|
36
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
988
|
988
|
988
|
36
|
36
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
823,790
|
786,374
|
755,964
|
725,638
|
742,583
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
715,978
|
680,367
|
651,434
|
646,063
|
663,607
|
|
- Nguyên giá
|
3,281,147
|
3,282,813
|
3,291,424
|
3,339,493
|
3,371,770
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,565,170
|
-2,602,446
|
-2,639,990
|
-2,693,429
|
-2,708,163
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
26,238
|
25,381
|
24,524
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
41,127
|
41,127
|
41,127
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,889
|
-15,746
|
-16,603
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
81,575
|
80,626
|
80,006
|
79,575
|
78,976
|
|
- Nguyên giá
|
117,663
|
117,663
|
117,663
|
117,663
|
117,663
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,089
|
-37,037
|
-37,658
|
-38,088
|
-38,687
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,990
|
8,144
|
8,691
|
8,691
|
8,691
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,650
|
9,650
|
9,650
|
9,650
|
9,650
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,660
|
-1,506
|
-960
|
-960
|
-960
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33,326
|
27,340
|
17,710
|
18,215
|
15,397
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33,326
|
27,340
|
17,710
|
18,215
|
15,397
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,817,652
|
3,297,572
|
3,368,789
|
3,850,455
|
3,824,289
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,453,223
|
1,917,952
|
2,012,224
|
2,467,288
|
2,454,292
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,382,852
|
1,855,581
|
1,963,760
|
2,417,532
|
2,388,378
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,868,029
|
1,162,856
|
1,306,977
|
1,789,086
|
1,796,236
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
264,632
|
451,979
|
342,580
|
277,392
|
263,485
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,843
|
20,996
|
22,207
|
31,115
|
36,318
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
884
|
5,252
|
6,892
|
9,937
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
95,391
|
76,701
|
91,653
|
112,712
|
129,283
|
|
7. Chi phí phải trả
|
120,574
|
124,962
|
173,987
|
176,208
|
141,290
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,902
|
8,306
|
7,952
|
9,921
|
10,737
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
70,371
|
62,371
|
48,464
|
49,756
|
65,913
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
16,209
|
16,209
|
15,148
|
11,922
|
11,922
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
48,712
|
44,646
|
30,742
|
37,834
|
53,991
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5,450
|
1,516
|
2,574
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,364,430
|
1,379,619
|
1,356,565
|
1,383,167
|
1,369,998
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,364,430
|
1,379,619
|
1,356,565
|
1,383,167
|
1,369,998
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,036,265
|
1,036,265
|
1,036,265
|
1,036,265
|
1,036,265
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
211,974
|
211,974
|
233,595
|
233,595
|
233,595
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
116,203
|
131,393
|
86,717
|
113,319
|
100,150
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,597
|
4,530
|
11,512
|
11,161
|
11,030
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,817,652
|
3,297,572
|
3,368,789
|
3,850,455
|
3,824,289
|