単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,910,242 2,433,289 2,543,377 3,038,907 3,031,493
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 473,343 139,763 331,197 563,668 496,713
1. Tiền 473,343 139,763 331,197 563,668 496,713
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 298,174
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 775,211 757,422 797,475 847,084 688,610
1. Phải thu khách hàng 758,234 734,893 742,086 748,067 468,263
2. Trả trước cho người bán 76,778 82,033 96,989 140,638 232,815
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,959 28,064 28,513 29,328 16,443
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -87,760 -87,567 -70,113 -70,949 -28,911
IV. Tổng hàng tồn kho 1,220,500 1,092,490 959,664 1,135,191 1,366,382
1. Hàng tồn kho 1,220,500 1,092,490 959,664 1,135,191 1,366,382
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 441,188 443,614 455,041 492,964 181,614
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,169 1,278 3,446 6,299 7,754
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 421,977 428,139 444,398 478,874 158,102
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17,042 14,196 7,197 7,791 15,758
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 907,410 864,283 825,412 811,549 792,796
I. Các khoản phải thu dài hạn 988 988 988 36 36
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 988 988 988 36 36
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 823,790 786,374 755,964 725,638 742,583
1. Tài sản cố định hữu hình 715,978 680,367 651,434 646,063 663,607
- Nguyên giá 3,281,147 3,282,813 3,291,424 3,339,493 3,371,770
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,565,170 -2,602,446 -2,639,990 -2,693,429 -2,708,163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 26,238 25,381 24,524 0 0
- Nguyên giá 41,127 41,127 41,127 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,889 -15,746 -16,603 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 81,575 80,626 80,006 79,575 78,976
- Nguyên giá 117,663 117,663 117,663 117,663 117,663
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,089 -37,037 -37,658 -38,088 -38,687
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,990 8,144 8,691 8,691 8,691
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,650 9,650 9,650 9,650 9,650
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,660 -1,506 -960 -960 -960
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,326 27,340 17,710 18,215 15,397
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,326 27,340 17,710 18,215 15,397
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,817,652 3,297,572 3,368,789 3,850,455 3,824,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,453,223 1,917,952 2,012,224 2,467,288 2,454,292
I. Nợ ngắn hạn 2,382,852 1,855,581 1,963,760 2,417,532 2,388,378
1. Vay và nợ ngắn 1,868,029 1,162,856 1,306,977 1,789,086 1,796,236
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 264,632 451,979 342,580 277,392 263,485
4. Người mua trả tiền trước 14,843 20,996 22,207 31,115 36,318
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 884 5,252 6,892 9,937 0
6. Phải trả người lao động 95,391 76,701 91,653 112,712 129,283
7. Chi phí phải trả 120,574 124,962 173,987 176,208 141,290
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,902 8,306 7,952 9,921 10,737
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 70,371 62,371 48,464 49,756 65,913
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 16,209 16,209 15,148 11,922 11,922
4. Vay và nợ dài hạn 48,712 44,646 30,742 37,834 53,991
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,450 1,516 2,574 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,364,430 1,379,619 1,356,565 1,383,167 1,369,998
I. Vốn chủ sở hữu 1,364,430 1,379,619 1,356,565 1,383,167 1,369,998
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,036,265 1,036,265 1,036,265 1,036,265 1,036,265
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 211,974 211,974 233,595 233,595 233,595
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116,203 131,393 86,717 113,319 100,150
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,597 4,530 11,512 11,161 11,030
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,817,652 3,297,572 3,368,789 3,850,455 3,824,289