単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 25,200 30,035 -12,728 32,527 27,667
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,957 45,761 -35,424 34,289 15,637
- Khấu hao TSCĐ 39,021 37,268 15,332 28,477 28,555
- Các khoản dự phòng -717 836 -42,038 -5,075 -54
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -12,302 -2,058 -8,808 -5,462 1,174
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,279 -7,335 -19,470 -2,177 -24,255
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 11,234 17,050 19,559 18,526 10,217
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 56,157 75,797 -48,153 66,816 43,304
- Tăng, giảm các khoản phải thu -191,068 -100,440 517,871 -116,331 -168,594
- Tăng, giảm hàng tồn kho 132,826 -175,527 -231,191 25,174 30,106
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 109,517 -28,366 -20,769 -132,588 -43,103
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,342 -3,359 1,363 -1,857 1,784
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -11,234 -17,050 -19,559 -18,526 -10,217
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,979 -3,262 -13,475 -6,063 -6,505
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,192 4,887 10,009 4,158 2,570
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -389 -350 -132 -3,384 -1,077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 92,681 -247,671 195,964 -182,602 -151,732
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,232 -23,852 603 -28,814 -21,571
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,969 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -298,174 -114,719 114,719
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 46,351
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,863 2,166 9,461 1,964 17,739
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,369 -21,686 -283,141 -141,569 157,238
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 890,623 1,204,419 987,875 970,584 919,343
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -761,989 -713,875 -964,567 -980,449 -838,079
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 4,750 -288 -1,056
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -31,088 -77
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 102,296 490,180 22,252 -9,865 81,264
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 187,608 220,823 -64,925 -334,036 86,771
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 139,763 331,197 563,668 575,049 242,529
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3,826 11,647 -2,029 1,516 1,210
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 331,197 563,668 496,713 242,529 330,510