|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,131,085
|
1,018,808
|
1,192,917
|
1,227,499
|
1,229,730
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
103,349
|
87,585
|
87,635
|
79,297
|
100,887
|
|
Doanh thu thuần
|
1,027,736
|
931,223
|
1,105,282
|
1,148,203
|
1,128,842
|
|
Giá vốn hàng bán
|
897,179
|
807,707
|
962,150
|
972,962
|
1,022,188
|
|
Lợi nhuận gộp
|
130,557
|
123,516
|
143,131
|
175,240
|
106,654
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,193
|
9,461
|
9,482
|
10,222
|
2,148
|
|
Chi phí tài chính
|
22,285
|
27,769
|
25,500
|
34,390
|
46,620
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
19,559
|
18,526
|
28,201
|
34,211
|
|
Chi phí bán hàng
|
28,103
|
55,233
|
35,312
|
79,246
|
56,391
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60,460
|
49,886
|
63,302
|
46,689
|
63,078
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30,902
|
89
|
28,500
|
25,137
|
-57,286
|
|
Thu nhập khác
|
1,265
|
10,009
|
4,158
|
2,570
|
24,333
|
|
Chi phí khác
|
2,132
|
22,826
|
132
|
40
|
541
|
|
Lợi nhuận khác
|
-867
|
-12,817
|
4,027
|
2,530
|
23,792
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
30,035
|
-12,728
|
32,527
|
27,667
|
-33,495
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,007
|
441
|
6,505
|
4,754
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,574
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,433
|
441
|
6,505
|
4,754
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,602
|
-13,170
|
26,021
|
22,912
|
-33,495
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,602
|
-13,170
|
26,021
|
22,912
|
-33,495
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|