単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,131,085 1,018,808 1,192,917 1,227,499 1,229,730
Các khoản giảm trừ doanh thu 103,349 87,585 87,635 79,297 100,887
Doanh thu thuần 1,027,736 931,223 1,105,282 1,148,203 1,128,842
Giá vốn hàng bán 897,179 807,707 962,150 972,962 1,022,188
Lợi nhuận gộp 130,557 123,516 143,131 175,240 106,654
Doanh thu hoạt động tài chính 11,193 9,461 9,482 10,222 2,148
Chi phí tài chính 22,285 27,769 25,500 34,390 46,620
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,559 18,526 28,201 34,211
Chi phí bán hàng 28,103 55,233 35,312 79,246 56,391
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,460 49,886 63,302 46,689 63,078
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,902 89 28,500 25,137 -57,286
Thu nhập khác 1,265 10,009 4,158 2,570 24,333
Chi phí khác 2,132 22,826 132 40 541
Lợi nhuận khác -867 -12,817 4,027 2,530 23,792
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,035 -12,728 32,527 27,667 -33,495
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,007 441 6,505 4,754
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,574
Chi phí thuế TNDN 3,433 441 6,505 4,754 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,602 -13,170 26,021 22,912 -33,495
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,602 -13,170 26,021 22,912 -33,495
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)