|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,260,808
|
1,102,991
|
1,197,281
|
1,131,085
|
1,018,808
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
68,393
|
81,712
|
91,282
|
103,349
|
87,585
|
|
Doanh thu thuần
|
1,192,415
|
1,021,279
|
1,105,999
|
1,027,736
|
931,223
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,055,147
|
900,649
|
954,646
|
897,179
|
807,707
|
|
Lợi nhuận gộp
|
137,268
|
120,630
|
151,353
|
130,557
|
123,516
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
32,780
|
9,953
|
15,206
|
11,193
|
9,461
|
|
Chi phí tài chính
|
29,860
|
20,506
|
16,547
|
22,285
|
27,769
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,977
|
17,770
|
12,388
|
|
19,559
|
|
Chi phí bán hàng
|
50,795
|
36,987
|
59,860
|
28,103
|
55,233
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
74,342
|
57,043
|
67,144
|
60,460
|
49,886
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,051
|
16,047
|
23,008
|
30,902
|
89
|
|
Thu nhập khác
|
2,530
|
1,430
|
2,192
|
1,265
|
10,009
|
|
Chi phí khác
|
24
|
|
|
2,132
|
22,826
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,506
|
1,430
|
2,192
|
-867
|
-12,817
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,557
|
17,477
|
25,200
|
30,035
|
-12,728
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
1,979
|
2,392
|
6,007
|
441
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,750
|
-3,933
|
1,132
|
-2,574
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,750
|
-1,954
|
3,524
|
3,433
|
441
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,807
|
19,431
|
21,677
|
26,602
|
-13,170
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,807
|
19,431
|
21,677
|
26,602
|
-13,170
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|