単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,260,808 1,102,991 1,197,281 1,131,085 1,018,808
Các khoản giảm trừ doanh thu 68,393 81,712 91,282 103,349 87,585
Doanh thu thuần 1,192,415 1,021,279 1,105,999 1,027,736 931,223
Giá vốn hàng bán 1,055,147 900,649 954,646 897,179 807,707
Lợi nhuận gộp 137,268 120,630 151,353 130,557 123,516
Doanh thu hoạt động tài chính 32,780 9,953 15,206 11,193 9,461
Chi phí tài chính 29,860 20,506 16,547 22,285 27,769
Trong đó: Chi phí lãi vay 23,977 17,770 12,388 19,559
Chi phí bán hàng 50,795 36,987 59,860 28,103 55,233
Chi phí quản lý doanh nghiệp 74,342 57,043 67,144 60,460 49,886
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,051 16,047 23,008 30,902 89
Thu nhập khác 2,530 1,430 2,192 1,265 10,009
Chi phí khác 24 2,132 22,826
Lợi nhuận khác 2,506 1,430 2,192 -867 -12,817
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,557 17,477 25,200 30,035 -12,728
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,979 2,392 6,007 441
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,750 -3,933 1,132 -2,574
Chi phí thuế TNDN 4,750 -1,954 3,524 3,433 441
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,807 19,431 21,677 26,602 -13,170
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,807 19,431 21,677 26,602 -13,170
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)