Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
102,350
|
190,822
|
117,727
|
88,210
|
37,777
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
102,350
|
190,822
|
117,727
|
88,210
|
37,777
|
Giá vốn hàng bán
|
99,631
|
188,383
|
115,690
|
86,757
|
36,990
|
Lợi nhuận gộp
|
2,719
|
2,439
|
2,037
|
1,453
|
786
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
125
|
167
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
2
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
2
|
0
|
0
|
67
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
304
|
690
|
1,089
|
1,108
|
513
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,414
|
1,749
|
947
|
401
|
440
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí khác
|
564
|
1
|
12
|
25
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
-564
|
-1
|
-12
|
-25
|
0
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,851
|
1,749
|
936
|
377
|
439
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
268
|
350
|
153
|
147
|
123
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
268
|
350
|
153
|
147
|
123
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,582
|
1,399
|
783
|
230
|
316
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,582
|
1,399
|
783
|
230
|
316
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|