|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16,705
|
11,049
|
14,660
|
15,301
|
11,488
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
16,705
|
11,049
|
14,660
|
15,301
|
11,488
|
|
Giá vốn hàng bán
|
16,681
|
10,955
|
14,474
|
15,076
|
11,349
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24
|
94
|
186
|
224
|
139
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
167
|
248
|
248
|
183
|
48
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51
|
212
|
149
|
145
|
60
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
140
|
129
|
285
|
262
|
127
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
41
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
44
|
585
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
|
-44
|
-544
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
140
|
129
|
285
|
219
|
-417
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28
|
26
|
57
|
52
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28
|
26
|
57
|
52
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
112
|
103
|
228
|
166
|
-417
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
112
|
103
|
228
|
166
|
-417
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|