単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,301 11,488 11,426 57,098 12,650
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 15,301 11,488 11,426 57,098 12,650
Giá vốn hàng bán 15,076 11,349 11,289 56,732 12,469
Lợi nhuận gộp 224 139 137 366 182
Doanh thu hoạt động tài chính 183 48 0 0 1,600
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 145 60 86 152 291
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 262 127 52 214 1,490
Thu nhập khác 41 0 0
Chi phí khác 44 585 2 0 5
Lợi nhuận khác -44 -544 -2 0 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 219 -417 49 214 1,485
Chi phí thuế TNDN hiện hành 52 10 26 298
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 52 10 26 298
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 166 -417 39 188 1,187
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 166 -417 39 188 1,187
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0