単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,049 14,660 15,301 11,488 11,426
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 11,049 14,660 15,301 11,488 11,426
Giá vốn hàng bán 10,955 14,474 15,076 11,349 11,289
Lợi nhuận gộp 94 186 224 139 137
Doanh thu hoạt động tài chính 248 248 183 48 0
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 212 149 145 60 86
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 129 285 262 127 52
Thu nhập khác 41 0
Chi phí khác 44 585 2
Lợi nhuận khác -44 -544 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 129 285 219 -417 49
Chi phí thuế TNDN hiện hành 26 57 52 10
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 26 57 52 10
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 103 228 166 -417 39
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 103 228 166 -417 39
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)