単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,705 11,049 14,660 15,301 11,488
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 16,705 11,049 14,660 15,301 11,488
Giá vốn hàng bán 16,681 10,955 14,474 15,076 11,349
Lợi nhuận gộp 24 94 186 224 139
Doanh thu hoạt động tài chính 167 248 248 183 48
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 51 212 149 145 60
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 140 129 285 262 127
Thu nhập khác 41
Chi phí khác 44 585
Lợi nhuận khác -44 -544
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 140 129 285 219 -417
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28 26 57 52
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 28 26 57 52
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 112 103 228 166 -417
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 112 103 228 166 -417
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)