|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
140
|
129
|
285
|
218
|
-417
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-167
|
-248
|
-248
|
-183
|
-48
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-167
|
-248
|
-248
|
-183
|
-48
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-27
|
-119
|
37
|
35
|
-465
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,098
|
6,296
|
1,124
|
-4,232
|
10,958
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
12,437
|
398
|
12,767
|
|
-2,476
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,262
|
2,533
|
-1,198
|
3,552
|
-6,162
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1
|
1
|
1
|
1
|
0
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
-393
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,575
|
9,110
|
12,731
|
-643
|
1,461
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
13,800
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
16,000
|
-8,000
|
-34,000
|
-13,800
|
-19,600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
29,000
|
|
|
37,000
|
19,600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-75,000
|
|
|
-54,000
|
-10,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
42,000
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
221
|
275
|
211
|
194
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-30,000
|
-7,779
|
-19,925
|
11,411
|
-9,806
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27,425
|
1,331
|
-7,194
|
10,768
|
-8,345
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34,703
|
7,278
|
8,609
|
1,415
|
12,184
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,278
|
8,609
|
1,415
|
12,184
|
3,838
|