単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,561 256,894 147,664 144,741 127,808
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 95,561 256,894 147,664 144,741 127,808
Giá vốn hàng bán 86,882 243,493 132,689 117,522 101,088
Lợi nhuận gộp 8,678 13,401 14,975 27,219 26,720
Doanh thu hoạt động tài chính 24 6 3 5 2
Chi phí tài chính 1,730 3,510 9,218 7,385 8,859
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,730 3,510 9,218 7,385 8,859
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,759 8,325 7,862 9,416 9,081
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -787 1,572 -2,103 10,423 8,782
Thu nhập khác 8,554 1,901 2,924 756 6,035
Chi phí khác 903 394 359 784 134
Lợi nhuận khác 7,651 1,507 2,565 -28 5,902
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,865 3,079 462 10,395 14,684
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,614 631 1,770 2,807 3,619
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,614 631 1,770 2,807 3,619
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,251 2,449 -1,307 7,588 11,065
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,251 2,449 -1,307 7,588 11,065
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)