単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 616,507 19,299 52,487 25,711 20,370
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,021 82 3,217 13,097 3,138
1. Tiền 13,021 82 3,217 13,097 3,138
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 392,099 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 104,054 231 2,801 9,058 13,668
1. Phải thu khách hàng 21,554 0 2,700 8,983 9,468
2. Trả trước cho người bán 21,936 0 101 75 4,200
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 64,769 231 0 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,205 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 103,077 15,557 42,822 0 6
1. Hàng tồn kho 114,130 15,557 42,822 0 6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,053 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,255 3,428 3,647 3,555 3,558
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 20 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,552 3,409 3,647 3,555 3,558
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,204 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 500 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61,624 61,018 27,768 27,768 27,768
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 606 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 606 0 0 0 0
- Nguyên giá 36,242 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,636 0 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 27,768 27,768 27,768 27,768 27,768
- Nguyên giá 27,768 27,768 27,768 27,768 27,768
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,250 33,250 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 33,250 33,250 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 678,131 80,317 80,255 53,479 48,138
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45,729 6,833 22,250 39,018 27,044
I. Nợ ngắn hạn 45,729 6,833 22,250 39,018 27,044
1. Vay và nợ ngắn 9,104 3,838 20,606 12,432 12,432
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,021 0 1,358 6,410 1,487
4. Người mua trả tiền trước 2,059 2,563 0 0 5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 729 0 4 0 0
7. Chi phí phải trả 84 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,626 326 175 9,225 2,169
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 632,402 73,484 58,005 14,460 21,093
I. Vốn chủ sở hữu 632,402 73,484 58,005 14,460 21,093
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 603,110 603,110 603,110 603,110 603,110
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,329 8,329 8,329 8,329 8,329
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -15 -15 -15 -15 -15
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,294 4,294 4,294 4,294 4,294
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,684 -542,235 -557,713 -601,258 -594,625
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 106 106 106 106 106
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 678,131 80,317 80,255 53,479 48,138