単位: 1.000.000đ
  Q2 2022 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,462 8,911 8,002
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 9,462 8,911 8,002
Giá vốn hàng bán 8,090 -7,043 4,573 6,557
Lợi nhuận gộp 1,372 7,043 4,338 1,446
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0
Chi phí tài chính 433 249
Trong đó: Chi phí lãi vay 433
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 826 -2,784 249 433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 113 9,827 4,088 764
Thu nhập khác 0 60,016
Chi phí khác 0 632,768 81 1
Lợi nhuận khác 0 -572,752 -81 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 113 -562,925 4,008 763
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 113 -562,925 4,008 763
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 113 -562,925 4,008 763
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)