単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,911 8,002 1,400
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 8,911 8,002 1,400
Giá vốn hàng bán -7,043 4,573 6,557 1,274
Lợi nhuận gộp 7,043 4,338 1,446 126
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0
Chi phí tài chính 249 249
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp -2,784 249 433 227
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,827 4,088 764 -349
Thu nhập khác 60,016 0
Chi phí khác 632,768 81 1 320
Lợi nhuận khác -572,752 -81 -1 -320
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -562,925 4,008 763 -669
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -562,925 4,008 763 -669
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -562,925 4,008 763 -669
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)