単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,911 8,002 1,400 1,069 211
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 8,911 8,002 1,400 1,069 211
Giá vốn hàng bán 4,573 6,557 1,274 811 139
Lợi nhuận gộp 4,338 1,446 126 258 71
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 249 249 249 249
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 249 433 227 109 274
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,088 764 -349 -100 -451
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 81 1 320 0
Lợi nhuận khác -81 -1 -320 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,008 763 -669 -100 -451
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,008 763 -669 -100 -451
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,008 763 -669 -100 -451
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)