単位: 1.000.000đ
  Q1 2022 Q2 2022 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,353 9,462 8,911
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 8,353 9,462 8,911
Giá vốn hàng bán 6,251 8,090 -7,043 4,573
Lợi nhuận gộp 2,102 1,372 7,043 4,338
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0
Chi phí tài chính 496 433
Trong đó: Chi phí lãi vay 496 433
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,448 826 -2,784 249
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 158 113 9,827 4,088
Thu nhập khác 0 60,016
Chi phí khác 0 632,768 81
Lợi nhuận khác 0 -572,752 -81
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 158 113 -562,925 4,008
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 158 113 -562,925 4,008
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 158 113 -562,925 4,008
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)