|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,711
|
29,555
|
37,429
|
|
16,914
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
26,711
|
29,555
|
37,429
|
|
16,914
|
|
Giá vốn hàng bán
|
21,294
|
30,210
|
33,480
|
|
4,087
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,417
|
-656
|
3,949
|
|
12,827
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
7,908
|
4,920
|
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
1,239
|
1,563
|
2,343
|
|
249
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,239
|
1,563
|
2,343
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
15
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,962
|
4,913
|
5,875
|
98
|
-2,101
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
202
|
777
|
652
|
-98
|
14,680
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
3
|
0
|
|
60,016
|
|
Chi phí khác
|
27
|
4
|
0
|
|
632,850
|
|
Lợi nhuận khác
|
-27
|
-2
|
0
|
|
-572,834
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
175
|
775
|
652
|
-98
|
-558,154
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
35
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
140
|
775
|
652
|
-98
|
-558,154
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
140
|
775
|
652
|
-98
|
-558,154
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|