単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,711 29,555 37,429 16,914
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 26,711 29,555 37,429 16,914
Giá vốn hàng bán 21,294 30,210 33,480 4,087
Lợi nhuận gộp 5,417 -656 3,949 12,827
Doanh thu hoạt động tài chính 2 7,908 4,920 0
Chi phí tài chính 1,239 1,563 2,343 249
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,239 1,563 2,343 0
Chi phí bán hàng 15 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,962 4,913 5,875 98 -2,101
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 202 777 652 -98 14,680
Thu nhập khác 0 3 0 60,016
Chi phí khác 27 4 0 632,850
Lợi nhuận khác -27 -2 0 -572,834
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 175 775 652 -98 -558,154
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 35 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 140 775 652 -98 -558,154
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 140 775 652 -98 -558,154
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)