Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
444,142
|
610,971
|
426,754
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
444,142
|
610,971
|
426,754
|
Giá vốn hàng bán
|
409,963
|
552,664
|
398,966
|
Lợi nhuận gộp
|
34,178
|
58,307
|
27,788
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
81
|
1,775
|
749
|
Chi phí tài chính
|
11,407
|
25,214
|
13,157
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,280
|
10,983
|
6,819
|
Chi phí bán hàng
|
8,313
|
17,625
|
1,768
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,491
|
4,867
|
3,249
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,049
|
12,377
|
10,363
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
245
|
Chi phí khác
|
87
|
255
|
1,283
|
Lợi nhuận khác
|
-87
|
-255
|
-1,038
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,962
|
12,122
|
9,325
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,797
|
2,546
|
1,712
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,797
|
2,546
|
1,712
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,165
|
9,575
|
7,613
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,165
|
9,575
|
7,613
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|