単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123,395 99,565 106,723 49,245 6,899
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 123,395 99,565 106,723 49,245 6,899
Giá vốn hàng bán 118,475 95,350 99,021 46,220 4,608
Lợi nhuận gộp 4,920 4,215 7,702 3,024 2,291
Doanh thu hoạt động tài chính 516 220 95 0 1
Chi phí tài chính 2,509 1,523 6,220 1,547 1,747
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,509 1,523 4,181 1,547
Chi phí bán hàng 184 140 121 79 66
Chi phí quản lý doanh nghiệp 911 622 891 500 395
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,831 2,150 564 898 83
Thu nhập khác 0 50 0 0
Chi phí khác 132 569 49 50
Lợi nhuận khác -132 -519 -49 -50
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,831 2,018 45 849 33
Chi phí thuế TNDN hiện hành 366 404 89 180 17
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 366 404 89 180 17
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,465 1,614 -44 670 16
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,465 1,614 -44 670 16
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0