|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
123,395
|
99,565
|
106,723
|
49,245
|
6,899
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
123,395
|
99,565
|
106,723
|
49,245
|
6,899
|
|
Giá vốn hàng bán
|
118,475
|
95,350
|
99,021
|
46,220
|
4,608
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,920
|
4,215
|
7,702
|
3,024
|
2,291
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
516
|
220
|
95
|
0
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
2,509
|
1,523
|
6,220
|
1,547
|
1,747
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,509
|
1,523
|
4,181
|
1,547
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
184
|
140
|
121
|
79
|
66
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
911
|
622
|
891
|
500
|
395
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,831
|
2,150
|
564
|
898
|
83
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
50
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
132
|
569
|
49
|
50
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
-132
|
-519
|
-49
|
-50
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,831
|
2,018
|
45
|
849
|
33
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
366
|
404
|
89
|
180
|
17
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
366
|
404
|
89
|
180
|
17
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,465
|
1,614
|
-44
|
670
|
16
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,465
|
1,614
|
-44
|
670
|
16
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|