|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
110,495
|
72,191
|
123,395
|
99,565
|
106,723
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
110,495
|
72,191
|
123,395
|
99,565
|
106,723
|
|
Giá vốn hàng bán
|
104,720
|
68,235
|
118,475
|
95,350
|
99,021
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,775
|
3,956
|
4,920
|
4,215
|
7,702
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
516
|
220
|
95
|
|
Chi phí tài chính
|
2,303
|
1,967
|
2,509
|
1,523
|
6,220
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
841
|
1,967
|
2,509
|
1,523
|
4,181
|
|
Chi phí bán hàng
|
203
|
221
|
184
|
140
|
121
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
447
|
544
|
911
|
622
|
891
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,822
|
1,225
|
1,831
|
2,150
|
564
|
|
Thu nhập khác
|
245
|
1
|
|
0
|
50
|
|
Chi phí khác
|
226
|
0
|
|
132
|
569
|
|
Lợi nhuận khác
|
18
|
1
|
|
-132
|
-519
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,841
|
1,226
|
1,831
|
2,018
|
45
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
444
|
245
|
366
|
404
|
89
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
444
|
245
|
366
|
404
|
89
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,396
|
981
|
1,465
|
1,614
|
-44
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,396
|
981
|
1,465
|
1,614
|
-44
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|