単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 110,495 72,191 123,395 99,565 106,723
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 110,495 72,191 123,395 99,565 106,723
Giá vốn hàng bán 104,720 68,235 118,475 95,350 99,021
Lợi nhuận gộp 5,775 3,956 4,920 4,215 7,702
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 516 220 95
Chi phí tài chính 2,303 1,967 2,509 1,523 6,220
Trong đó: Chi phí lãi vay 841 1,967 2,509 1,523 4,181
Chi phí bán hàng 203 221 184 140 121
Chi phí quản lý doanh nghiệp 447 544 911 622 891
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,822 1,225 1,831 2,150 564
Thu nhập khác 245 1 0 50
Chi phí khác 226 0 132 569
Lợi nhuận khác 18 1 -132 -519
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,841 1,226 1,831 2,018 45
Chi phí thuế TNDN hiện hành 444 245 366 404 89
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 444 245 366 404 89
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,396 981 1,465 1,614 -44
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,396 981 1,465 1,614 -44
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)