|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
278,362
|
289,294
|
289,106
|
278,001
|
278,684
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,318
|
962
|
539
|
1,695
|
925
|
|
1. Tiền
|
1,318
|
962
|
539
|
1,695
|
925
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,500
|
11,500
|
0
|
30,500
|
30,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
67,861
|
103,599
|
156,803
|
119,197
|
102,524
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
60,462
|
67,330
|
89,673
|
62,506
|
48,940
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,279
|
3,284
|
16,488
|
37,911
|
34,809
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
119
|
338
|
20,142
|
21,541
|
21,535
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-2,760
|
-2,760
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
197,240
|
172,685
|
131,422
|
123,270
|
143,033
|
|
1. Hàng tồn kho
|
198,606
|
173,767
|
132,504
|
124,352
|
144,115
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,366
|
-1,082
|
-1,082
|
-1,082
|
-1,082
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
443
|
548
|
341
|
3,339
|
1,703
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
316
|
421
|
129
|
81
|
50
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
3,130
|
1,526
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
127
|
127
|
211
|
127
|
127
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
45,312
|
44,176
|
42,825
|
41,740
|
40,639
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
216
|
216
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
216
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
216
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
45,054
|
43,927
|
42,800
|
41,725
|
40,639
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42,063
|
41,009
|
39,955
|
41,213
|
40,127
|
|
- Nguyên giá
|
88,601
|
88,601
|
88,048
|
91,594
|
91,594
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,537
|
-47,591
|
-48,092
|
-50,381
|
-51,467
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,479
|
2,406
|
2,333
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,021
|
-1,094
|
-1,167
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
511
|
511
|
511
|
511
|
511
|
|
- Nguyên giá
|
511
|
511
|
511
|
511
|
511
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43
|
34
|
25
|
16
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
43
|
34
|
25
|
16
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
323,674
|
333,471
|
331,931
|
319,741
|
319,323
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
172,990
|
180,991
|
178,808
|
166,833
|
166,398
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
172,990
|
180,991
|
178,808
|
166,833
|
166,398
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
136,925
|
128,606
|
120,630
|
120,684
|
120,286
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
9,342
|
36,333
|
22,558
|
6,934
|
6,931
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18,062
|
4,825
|
21,133
|
19,656
|
24,639
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,238
|
6,131
|
8,653
|
13,359
|
8,335
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
166
|
462
|
416
|
|
7. Chi phí phải trả
|
572
|
125
|
667
|
567
|
565
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,753
|
4,872
|
4,989
|
5,105
|
5,214
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
150,684
|
152,480
|
153,123
|
152,909
|
152,925
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
150,684
|
152,480
|
153,123
|
152,909
|
152,925
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
119,921
|
119,921
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30,763
|
32,559
|
33,202
|
32,988
|
33,004
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
323,674
|
333,471
|
331,931
|
319,741
|
319,323
|