単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 278,362 289,294 289,106 278,001 278,684
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,318 962 539 1,695 925
1. Tiền 1,318 962 539 1,695 925
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,500 11,500 0 30,500 30,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,861 103,599 156,803 119,197 102,524
1. Phải thu khách hàng 60,462 67,330 89,673 62,506 48,940
2. Trả trước cho người bán 3,279 3,284 16,488 37,911 34,809
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 119 338 20,142 21,541 21,535
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -2,760 -2,760
IV. Tổng hàng tồn kho 197,240 172,685 131,422 123,270 143,033
1. Hàng tồn kho 198,606 173,767 132,504 124,352 144,115
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,366 -1,082 -1,082 -1,082 -1,082
V. Tài sản ngắn hạn khác 443 548 341 3,339 1,703
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 316 421 129 81 50
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 3,130 1,526
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 127 127 211 127 127
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 45,312 44,176 42,825 41,740 40,639
I. Các khoản phải thu dài hạn 216 216 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 216 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 216 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45,054 43,927 42,800 41,725 40,639
1. Tài sản cố định hữu hình 42,063 41,009 39,955 41,213 40,127
- Nguyên giá 88,601 88,601 88,048 91,594 91,594
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,537 -47,591 -48,092 -50,381 -51,467
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,479 2,406 2,333 0 0
- Nguyên giá 3,500 3,500 3,500 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,021 -1,094 -1,167 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 511 511 511 511 511
- Nguyên giá 511 511 511 511 511
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 43 34 25 16 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 43 34 25 16 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 323,674 333,471 331,931 319,741 319,323
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 172,990 180,991 178,808 166,833 166,398
I. Nợ ngắn hạn 172,990 180,991 178,808 166,833 166,398
1. Vay và nợ ngắn 136,925 128,606 120,630 120,684 120,286
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,342 36,333 22,558 6,934 6,931
4. Người mua trả tiền trước 18,062 4,825 21,133 19,656 24,639
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,238 6,131 8,653 13,359 8,335
6. Phải trả người lao động 0 0 166 462 416
7. Chi phí phải trả 572 125 667 567 565
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,753 4,872 4,989 5,105 5,214
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 150,684 152,480 153,123 152,909 152,925
I. Vốn chủ sở hữu 150,684 152,480 153,123 152,909 152,925
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 119,921 119,921
2. Thặng dư vốn cổ phần -115 -115 -115 -115 -115
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 35 35 35 35 35
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,763 32,559 33,202 32,988 33,004
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12 12 12 12 12
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 323,674 333,471 331,931 319,741 319,323