単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,072,082 1,425,133 1,202,614 1,303,167 1,313,449
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,900 466 195 1,905
Doanh thu thuần 1,072,082 1,423,233 1,202,148 1,302,972 1,311,544
Giá vốn hàng bán 975,365 1,265,347 1,046,778 1,136,473 1,139,091
Lợi nhuận gộp 96,717 157,885 155,370 166,499 172,452
Doanh thu hoạt động tài chính 161 1,084 1,182 753 1,522
Chi phí tài chính 11,528 15,733 16,039 8,748 7,821
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,470 14,707 15,891 8,666 7,701
Chi phí bán hàng 16,847 19,635 17,124 17,858 19,934
Chi phí quản lý doanh nghiệp 71,789 91,073 89,726 93,971 92,499
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,286 32,529 33,663 46,675 53,721
Thu nhập khác 4,576 5,316 5,611 4,883 5,547
Chi phí khác 113 3,209 57 446 216
Lợi nhuận khác 4,463 2,107 5,555 4,437 5,330
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,178 34,636 39,218 51,112 59,051
Chi phí thuế TNDN hiện hành 721 7,772 7,844 11,069 11,819
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 721 7,772 7,844 11,069 11,819
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 457 26,864 31,374 40,043 47,232
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 457 26,864 31,374 40,043 47,232
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)